topsy-turvydom
Danh từ: Tình trạng hỗn loạn và rối ren cực độ: "topsy-turvydom" mô tả một trạng thái mà mọi thứ đều bị đảo lộn, không có trật tự, và tràn ngập sự bấn loạn. Từ này thường được dùng để chỉ sự hỗn loạn mang tính hệ thống hoặc lan rộng, gần như không thể kiểm soát.
- (Đất nước rơi vào tình trạng hỗn loạn cực độ sau cuộc cách mạng.)
- (Bàn làm việc của cô ấy là một ví dụ hoàn hảo về sự rối ren, với giấy tờ và sách vở vương vãi khắp nơi.)
"in a state of topsy-turvydom": trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn.
- The office was in a state of topsy-turvydom during the merger. (Văn phòng ở trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn trong suốt quá trình sáp nhập.)
"topsy-turvydom of the mind": sự hỗn loạn trong tâm trí.
- His thoughts were a topsy-turvydom of fear and excitement. (Suy nghĩ của anh ấy là một mớ hỗn độn của sợ hãi và phấn khích.)
- Topsy-turvy (adj/adv): lộn ngược, hỗn loạn (dạng gốc của từ này).
- Everything is topsy-turvy after the storm. (Mọi thứ đều bị đảo lộn sau cơn bão.)
- Turvy (adj): (hiếm) đảo lộn, thường chỉ dùng trong cụm "topsy-turvy".
- Chaos: hỗn loạn.
- Disorder: rối loạn.
- Confusion: sự bối rối, lộn xộn.
- Pandemonium: cảnh hỗn loạn ồn ào.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "topsy-turvydom". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "turn topsy-turvy" để diễn tả hành động gây ra hỗn loạn: - Turn topsy-turvy: làm đảo lộn, gây hỗn loạn. - The news turned his world topsy-turvy. (Tin tức đó đã làm đảo lộn thế giới của anh ấy.)
- All over the place: lộn xộn, khắp nơi (mang nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn).
- His notes were all over the place, a complete topsy-turvydom. (Ghi chú của anh ấy lộn xộn khắp nơi, một sự hỗn loạn hoàn toàn.)
- Turn the world upside down: đảo lộn thế giới (thành ngữ mạnh mẽ hơn).
- The discovery turned the scientific world upside down, creating a topsy-turvydom of old theories. (Khám phá đó đã đảo lộn thế giới khoa học, tạo ra một sự hỗn loạn của các lý thuyết cũ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "topsy-turvydom"