torch-song
/'tɔ:tʃ'sɔɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài ca thất tình: Một bài hát, thường là nhạc pop hoặc jazz, diễn tả nỗi buồn, sự thất vọng hoặc nỗi đau khổ về tình yêu không được đáp lại, sự phản bội hoặc một mối tình tan vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is famous for singing torch-songs about lost love. (Cô ấy nổi tiếng với việc hát những bài ca thất tình về tình yêu đã mất.)
- The singer poured all her emotion into the classic torch-song. (Nữ ca sĩ đã trút hết cảm xúc vào bài ca thất tình kinh điển đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sing a torch-song": hát một bài ca thất tình.
- He decided to sing a torch-song for the audition. (Anh ấy quyết định hát một bài ca thất tình cho buổi thử giọng.)
"a torch-song singer": một ca sĩ chuyên hát các bài ca thất tình.
- She built her career as a torch-song singer in smoky jazz clubs. (Cô ấy xây dựng sự nghiệp với tư cách là một ca sĩ chuyên hát các bài ca thất tình trong những câu lạc bộ jazz đầy khói thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Torch singer (n): ca sĩ chuyên hát các bài ca thất tình.
- The legendary torch singer captivated the audience. (Nữ ca sĩ chuyên hát các bài ca thất tình huyền thoại đã làm say mê khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Lament: khúc ca ai oán, than vãn (về tình yêu).
- Blues ballad: bản ballad buồn (mang phong cách nhạc blues).
Thành ngữ liên quan
- To carry a torch for someone: (thành ngữ) vẫn còn yêu hay nhớ nhung ai đó, đặc biệt là khi tình cảm không được đáp lại. Thành ngữ này có liên quan về mặt ý tưởng với "torch-song".
- Even after all these years, he still carries a torch for his first love. (Ngay cả sau tất cả những năm tháng đó, anh ấy vẫn còn nhớ nhung người yêu đầu tiên.)