tormented

tormented

A small tormented schoolboy sits alone on a bench at recess.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị dày , bị hành hạ (về tinh thần hoặc thể xác): "tormented" mô tả trạng thái chịu đựng nỗi đau đớn, lo âu hoặc sợ hãi kéo dài, thường do ác mộng, nỗi sợ vô lý, hoặc những ký ức đau buồn gây ra.
    • Đau khổ tột cùng (về tinh thần): Từ này nhấn mạnh cảm giác đau đớn về mặt tâm lý, như lương tâm cắn rứt hoặc chứng kiến sự sỉ nhục của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tormented child couldn't sleep because of the nightmares. (Đứa trẻ bị dày không thể ngủ được những cơn ác mộng.)
    • He had a tormented expression on his face after hearing the bad news. (Anh ấy một biểu cảm đau khổ trên khuôn mặt sau khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tormented by guilt": bị lương tâm cắn rứt.

    • She was tormented by guilt for years after the accident. ( ấy bị lương tâm cắn rứt trong nhiều năm sau tai nạn.)
  • "tormented soul": tâm hồn đau khổ (thường dùng trong văn chương).

    • The poet wrote about the tormented soul of a lost lover. (Nhà thơ viết về tâm hồn đau khổ của một người tình lạc lối.)
Biến thể từ gần giống
  • Torment (danh từ): sự dày , nỗi thống khổ.

    • The torment of waiting was unbearable. (Nỗi thống khổ của việc chờ đợi thật không thể chịu đựng nổi.)
  • Tormenting (tính từ): tính chất dày , hành hạ.

    • The tormenting heat made it impossible to work. (Cái nóng hành hạ khiến không thể làm việc được.)
  • Tormentor (danh từ): kẻ hành hạ, người gây đau khổ.

    • The villain was the tormentor of the innocent villagers. (Kẻ phản diện kẻ hành hạ những dân làng vô tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Anguished: đau đớn, thống khổ (nhấn mạnh nỗi đau tinh thần sâu sắc).

    • She let out an anguished cry. ( ấy thốt lên một tiếng kêu đau đớn.)
  • Tortured: bị tra tấn, bị hành hạ (thường dùng cho cả thể xác lẫn tinh thần).

    • The tortured prisoner finally confessed. (Người bị tra tấn cuối cùng đã thú nhận.)
  • Harassed: bị quấy rối, bị làm phiền (mức độ nhẹ hơn, thường về hành vi).

    • She felt harassed by constant phone calls. ( ấy cảm thấy bị quấy rối bởi những cuộc gọi liên tục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Torment with: hành hạ bằng (thứ đó).
    • The bully tormented the smaller boy with cruel jokes. (Kẻ bắt nạt hành hạ cậu bé nhỏ hơn bằng những trò đùa độc ác.)
Thành ngữ liên quan
  • A tormented conscience: lương tâm cắn rứt.

    • He couldn't sleep because of his tormented conscience. (Anh ấy không thể ngủ lương tâm cắn rứt.)
  • Tormented by visions: bị ám ảnh bởi những hình ảnh.

    • The veteran was tormented by visions of war. (Cựu chiến binh bị ám ảnh bởi những hình ảnh chiến tranh.)