tornado lantern
Định nghĩa
Danh từ: Đèn bão (một loại đèn dầu có ống khói bằng thủy tinh và nắp kim loại đục lỗ để bảo vệ ngọn lửa khỏi gió mạnh). Tên gọi này bắt nguồn từ khả năng chịu được gió mạnh, thậm chí như trong một cơn lốc xoáy.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi mang một chiếc đèn bão trong chuyến cắm trại để đảm bảo có ánh sáng ngay cả trong điều kiện gió mạnh.)
- (Đèn bão được thiết kế với nắp kim loại đục lỗ cho phép không khí lưu thông đồng thời bảo vệ ngọn lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To use a tornado lantern: sử dụng đèn bão trong các tình huống khẩn cấp hoặc ngoài trời.
- During the storm, the family relied on a tornado lantern for light. (Trong cơn bão, gia đình đã dựa vào một chiếc đèn bão để lấy ánh sáng.)
- Historical context: đèn bão từng phổ biến trong các ngôi nhà thời kỳ tiền điện khí hóa, đặc biệt ở các vùng nông thôn.
- In the 19th century, the tornado lantern was a staple in rural households. (Vào thế kỷ 19, đèn bão là vật dụng không thể thiếu trong các hộ gia đình nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lantern (n): đèn lồng, đèn dầu nói chung.
- She carries a lantern to light her way in the dark. (Cô ấy mang một chiếc đèn lồng để soi đường trong bóng tối.)
- Oil lamp (n): đèn dầu (thường không có ống khói thủy tinh chịu gió).
- The oil lamp flickered on the table. (Chiếc đèn dầu leo lét trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Storm lantern: đèn bão (tên gọi khác phổ biến).
- Hurricane lantern: đèn bão (tương tự, nhấn mạnh khả năng chịu gió mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Light a tornado lantern: thắp sáng một chiếc đèn bão.
- He lit the tornado lantern before the power went out. (Anh ấy đã thắp sáng chiếc đèn bão trước khi mất điện.)
- Extinguish a tornado lantern: dập tắt một chiếc đèn bão.
- Remember to extinguish the tornado lantern before going to sleep. (Nhớ dập tắt chiếc đèn bão trước khi đi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
- Carry a tornado lantern: mang đèn bão (thường dùng trong văn cảnh miêu tả sự chuẩn bị cho tình huống khó khăn).
- The old sailor always carried a tornado lantern on his boat. (Người thủy thủ già luôn mang theo một chiếc đèn bão trên thuyền của mình.)