toroidal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình xuyến, hình bánh vòng: "toroidal" mô tả một vật thể có hình dạng giống như một hình xuyến (toroid), tức là một bề mặt hình xuyến tròn xoay, thường được so sánh với hình dạng của một cái bánh vòng (doughnut). Thuật ngữ này thường dùng trong toán học, vật lý và kỹ thuật để chỉ các cấu trúc hoặc không gian có dạng vòng xoay.
Ví dụ sử dụng
- (Hình dạng hình xuyến của từ trường trong một tokamak rất quan trọng để giam giữ plasma.)
- (Một máy biến áp hình xuyến hiệu quả hơn máy biến áp truyền thống nhờ thiết kế nhỏ gọn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "toroidal geometry": hình học xuyến – dùng trong toán học để nghiên cứu các không gian có cấu trúc vòng.
- The toroidal geometry of the universe is a topic of theoretical physics. (Hình học xuyến của vũ trụ là một chủ đề trong vật lý lý thuyết.)
- "toroidal coil": cuộn dây hình xuyến – thường dùng trong các thiết bị điện tử để giảm nhiễu điện từ.
- A toroidal coil produces a more uniform magnetic field than a solenoid. (Một cuộn dây hình xuyến tạo ra từ trường đồng đều hơn so với một cuộn dây hình trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Toroid (danh từ): hình xuyến, vật thể có hình dạng vòng xoay.
- A toroid is a surface generated by rotating a circle around an axis. (Hình xuyến là một bề mặt được tạo ra bằng cách xoay một vòng tròn quanh một trục.)
- Toroidalness (danh từ): tính chất hình xuyến.
- The toroidalness of the structure affects its mechanical stability. (Tính chất hình xuyến của cấu trúc ảnh hưởng đến độ ổn định cơ học của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Doughnut-shaped: có hình dạng bánh vòng (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- Ring-shaped: có hình dạng vòng tròn (nhưng không nhất thiết phải là hình xuyến, vì hình xuyến có lỗ rỗng ở giữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "toroidal", vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "toroidal", vì từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.