torque converter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ biến : "torque converter" một thiết bị dùng để truyền khuếch đại -men xoắn (lực quay) từ động cơ đến hộp số, thường hoạt động dựa trên nguyên thủy lực (sử dụng chất lỏng). thường được tìm thấy trong các xe ô tô hộp số tự động.
    • Bộ chuyển đổi -men xoắn: Một tên gọi khác, nhấn mạnh chức năng chuyển đổi tăng cường lực quay.
dụ sử dụng
  • (Bộ biến giúp xe tăng tốc êm ái không cần ly hợp.)
  • (Một bộ biến bị hỏng có thể gây ra các vấn đề về hộp số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Torque converter lock-up": khóa bộ biến , một chế giúp cải thiện hiệu suất nhiên liệu bằng cách kết nối trực tiếp động cơ với hộp sốtốc độ cao.

    • Modern torque converters often have a lock-up feature to reduce fuel consumption. (Các bộ biến hiện đại thường tính năng khóa để giảm tiêu thụ nhiên liệu.)
  • "Torque converter stall speed": tốc độ dừng của bộ biến , chỉ tốc độ động cơ tối đa bộ biến có thể chịu được khi xe đứng yên ga được đạp hết.

    • A high stall speed torque converter is used in racing cars for better launch performance. (Bộ biến tốc độ dừng cao được sử dụng trong xe đua để cải thiện hiệu suất xuất phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Torque (danh từ): -men xoắn, lực quay.
    • The engine produces high torque at low speeds. (Động cơ tạo ra -men xoắn caotốc độ thấp.)
  • Converter (danh từ): bộ chuyển đổi.
    • A catalytic converter reduces exhaust emissions. (Bộ chuyển đổi xúc tác giảm khí thải.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydraulic torque converter: bộ biến thủy lực (nhấn mạnh chế hoạt động).
  • Fluid coupling: khớp nối thủy lực (một thiết bị tương tự nhưng không chức năng khuếch đại -men xoắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "torque converter", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả chức năng: - "Engage the torque converter": kích hoạt bộ biến . - The driver engages the torque converter by shifting into drive. (Người lái kích hoạt bộ biến bằng cách chuyển sang số tiến.) - "Disconnect the torque converter": ngắt kết nối bộ biến . - The mechanic disconnected the torque converter to inspect it. (Thợ máy đã ngắt kết nối bộ biến để kiểm tra .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "torque converter".

torque converter
A mechanic installs a torque converter in an automatic transmission.