torque wrench

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cờ lực: "torque wrench" một loại cờ chuyên dụng tích hợp một đồng hồ đo hoặc cấu chỉ thị, cho phép người dùng biết chính xác lực xoắn (-men xoắn) đang được tác động lên bu-lông hoặc đai ốc khi siết chặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You need a torque wrench to tighten the bolts on the engine. (Bạn cần một cái cờ lực để siết chặt các bu-lông trên động cơ.)
    • The mechanic used a torque wrench to ensure the wheel nuts were properly tightened. (Người thợ máy đã dùng cờ lực để đảm bảo các đai ốc bánh xe được siết chặt đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set a torque wrench": cài đặt giá trị lực xoắn mong muốn trên cờ lực.
    • He set the torque wrench to 50 Nm before tightening the screw. (Anh ấy đã cài đặt cờ lựcmức 50 Nm trước khi siết vít.)
  • "to calibrate a torque wrench": hiệu chỉnh cờ lực để đảm bảo độ chính xác.
    • The torque wrench must be calibrated regularly for reliable results. (Cờ lực phải được hiệu chỉnh thường xuyên để kết quả đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Torque (n): -men xoắn, lực xoắn.
    • The engine produces a high torque at low speeds. (Động cơ tạo ra -men xoắn caotốc độ thấp.)
  • Wrench (n): cờ , chìa vặn.
    • He used a wrench to remove the old nut. (Anh ấy dùng cờ để tháo đai ốc .)
Từ đồng nghĩa
  • Torque wrench thuật ngữ chính xác, không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt. Có thể gọi là "cờ đo lực" hoặc "cờ -men xoắn" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Torque down: siết chặt bằng cờ lực.
    • Torque down the bolts to the specified value. (Siết chặt các bu-lông đến giá trị quy định bằng cờ lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc thù cho "torque wrench". Tuy nhiên, trong ngành khí, cụm:
    • "Torque it to spec": siết chặt đúng thông số kỹ thuật.
    • Make sure you torque it to spec, not just hand-tight. (Hãy chắc chắn siết chặt đúng thông số kỹ thuật, không chỉ vặn bằng tay.)
torque wrench
A mechanic uses a torque wrench to tighten a bolt on a car engine.