torquemada

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Torquemada: Tên của một người Tây Ban Nha, Tomás de Torquemada (1420-1498), từng giữ chức Đại Thẩm tra viên trong Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha. Ông nổi tiếng đã chịu trách nhiệm về cái chết của hàng nghìn người Do Thái những người bị nghi phù thủy trong thời kỳ Tòa án Dị giáo.
dụ sử dụng
  • (Torquemada một nhân vật lịch sử thường được liên kết với sự đàn áp tôn giáo.)
  • (Cái tên "Torquemada" đã trở thành đồng nghĩa với sự tàn ác cực độ nhân danh đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Torquemada" (danh từ chung): Dùng để chỉ bất kỳ ai tính cách tàn bạo, cứng nhắc trong việc thực thi các quy tắc hoặc niềm tin, đặc biệt trong lĩnh vực tôn giáo hoặc chính trị.
    • The new manager acted like a Torquemada, firing anyone who disagreed with him. (Người quản lý mới hành xử như một Torquemada, sa thải bất kỳ ai không đồng ý với anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Torquemadian (tính từ): Thuộc về hoặc giống như Torquemada, thường mang nghĩa tiêu cực về sự tàn bạo hoặc đàn áp.
    • The regime's Torquemadian policies led to widespread fear. (Các chính sách mang phong cách Torquemada của chế độ đã dẫn đến nỗi sợ hãi lan rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inquisitor: Thẩm tra viên, người thực hiện các cuộc tra hỏi xét xử, thường trong bối cảnh tôn giáo.
  • Persecutor: Kẻ đàn áp, người gây ra sự ngược đãi lý do tôn giáo hoặc chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be named after Torquemada: Được đặt tên theo Torquemada, thường để chỉ một tổ chức hoặc chính sách mang tính đàn áp.
    • The law was named after Torquemada for its harshness. (Luật đó được đặt tên theo Torquemada sự khắc nghiệt của .)
Thành ngữ liên quan
  • "The spirit of Torquemada": Tinh thần của Torquemada, ám chỉ sự cực đoan, không khoan nhượng trong việc áp đặt niềm tin.
    • The committee's decision reflected the spirit of Torquemada, leaving no room for dissent. (Quyết định của ủy ban phản ánh tinh thần của Torquemada, không để lại chỗ cho sự bất đồng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "torquemada"