torréfacteur

Học thuật
Thân thiện
torréfacteur

Le torréfacteur chauffe les grains de café verts dans un tambour rotatif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • rang, sấy: Một thiết bị hoặc dụng cụ công nghiệp dùng để rang, sấy khô các loại hạt (như hạt phê, ca cao, hạnh nhân) bằng nhiệt độ cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'usine a investi dans un nouveau torréfacteur. (Nhà máy đã đầu một rang mới.)
    • Le torréfacteur permet de contrôler précisément la température. ( rang cho phép kiểm soát nhiệt độ một cách chính xác.)
    • Il a acheté un petit torréfacteur pour son café. (Anh ấy đã mua một rang nhỏ cho phê của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Torréfacteur à café": rang phê chuyên dụng.

    • Ce torréfacteur à café est entièrement automatique. ( rang phê này hoàn toàn tự động.)
  • "Torréfacteur industriel": rang công nghiệp, dùng cho quy mô sản xuất lớn.

    • La coopérative agricole utilise un torréfacteur industriel. (Hợp tác xã nông nghiệp sử dụng một rang công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Torréfaction (danh từ giống cái): Quá trình rang, sấy.

    • La torréfaction des grains de café développe leurs arômes. (Việc rang hạt phê phát triển hương vị của chúng.)
  • Torréfié, e (tính từ): Đã được rang.

    • café torréfié ( phê đã rang)
Từ đồng nghĩa
  • Rôtissoire (danh từ giống cái): quay, nướng (thường dùng cho thịt, nhưng đôi khi có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
  • Séchoir (danh từ giống đực): Máy sấy, sấy (nhấn mạnh vào việc làm khô hơn là quá trình rang).
torréfacteur

Le torréfacteur chauffe les grains de café verts dans un tambour rotatif.

danh từ giống đực
  1. rang, sấy
    • Torréfacteur à café
      rang phê