torsional

/'tɔ:ʃənl/
Học thuật
Thân thiện
torsional

An engineer examines the torsional stress on a metal shaft.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự xoắn: "Torsional" mô tả tính chất liên quan đến lực hoặc chuyển động xoắn, làm cho một vật quay quanh trục của .
    • Thuộc về sự vặn: Chỉ đặc điểm của một lực xu hướng làm xoắn hoặc vặn một vật thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The engineers calculated the torsional stress on the drive shaft. (Các kỹ sư đã tính toán ứng suất xoắn trên trục truyền động.)
    • This material has high torsional strength. (Vật liệu này độ bền xoắn cao.)
    • Torsional vibration can damage the engine. (Rung động xoắn có thể làm hỏng động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Torsional rigidity": Độ cứng xoắn, khả năng chống lại biến dạng xoắn.

    • The chassis needs high torsional rigidity for better handling. (Khung gầm cần độ cứng xoắn cao để vận hành tốt hơn.)
  • "Torsional moment": -men xoắn, lực gây ra chuyển động quay.

    • The motor produces a significant torsional moment. (Động cơ tạo ra một -men xoắn đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Torsion (danh từ): Sự xoắn, sự vặn.

    • The bridge is designed to withstand torsion from strong winds. (Cây cầu được thiết kế để chịu được lực xoắn từ gió mạnh.)
  • Torque (danh từ): -men xoắn, thường dùng trong ngữ cảnh động cơ lực quay.

    • This car's engine delivers high torque at low RPM. (Động cơ của chiếc xe này cung cấp -men xoắn caovòng tua thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Twisting (tính từ): Xoắn, vặn.
  • Rotational (tính từ): Thuộc về sự quay (có thể bao hàm cả chuyển động xoắn trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "torsional").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "torsional").

torsional

An engineer examines the torsional stress on a metal shaft.

tính từ
  1. (thuộc) sự xe, (thuộc) sự vặn, (thuộc) sự xoắn