tort-feasor

Định nghĩa

Danh từ: - Người gây thiệt hại dân sự (ngoài hợp đồng): "tort-feasor" chỉ một bên (cá nhân hoặc tổ chức) đã thực hiện một hành vi trái pháp luật, gây thiệt hại cho người khác, dẫn đến trách nhiệm bồi thường theo luật dân sự (tort). Thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh pháp , đặc biệt các vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

dụ sử dụng
  • (Tòa án xác định người lái xe người gây thiệt hại dân sự trong vụ tai nạn.)
  • (Người gây thiệt hại dân sự phải bồi thường cho nạn nhân những thiệt hại đã gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "joint tort-feasor": đồng phạm gây thiệt hại dân sự, chỉ hai hoặc nhiều người cùng thực hiện hành vi gây thiệt hại.

    • Both companies were held as joint tort-feasors for the environmental damage. (Cả hai công ty đều bị coi đồng phạm gây thiệt hại dân sự cho thiệt hại môi trường.)
  • "tort-feasor's liability": trách nhiệm pháp của người gây thiệt hại.

    • The tort-feasor's liability is limited by the statute of limitations. (Trách nhiệm pháp của người gây thiệt hại bị giới hạn bởi thời hiệu khởi kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Tort (n): hành vi gây thiệt hại dân sự ngoài hợp đồng, cơ sở pháp để xác định "tort-feasor".

    • Negligence is a common type of tort. (Sơ suất một loại hành vi gây thiệt hại dân sự phổ biến.)
  • Tortious (adj): thuộc về hành vi gây thiệt hại dân sự.

    • The tortious act caused significant financial loss. (Hành vi gây thiệt hại dân sự đã gây ra tổn thất tài chính đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrongdoer: người làm điều sai trái, người vi phạm.
  • Offender: người phạm tội, người vi phạm (trong bối cảnh pháp ).
  • Tortfeasor (cách viết khác): cùng nghĩa với "tort-feasor", thường dùng trong văn bản pháp luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "tort-feasor" đây thuật ngữ pháp chuyên ngành, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tort-feasor".)
tort-feasor
A lawyer explains the concept of a tort-feasor to a client in her office.