torte
Định nghĩa
Danh từ: Bánh ngọt phong phú, thường được phủ kem và trái cây hoặc các loại hạt; có nguồn gốc từ Áo.
Ví dụ sử dụng
- (Tiệm bánh chuyên về bánh torte sô-cô-la.)
- (Cho món tráng miệng, cô ấy đã gọi một chiếc bánh torte mâm xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sacher torte": một loại bánh torte sô-cô-la nổi tiếng của Áo, có lớp mứt mơ.
- The Sacher torte is a classic Viennese dessert. (Bánh Sacher torte là một món tráng miệng cổ điển của Viên.)
- "Linzer torte": một loại bánh torte với đế bánh hạnh nhân và nhân mứt quả mọng.
- Linzer torte is traditionally made with raspberry jam. (Bánh Linzer torte thường được làm với mứt mâm xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Torten (danh từ số nhiều): nhiều hơn một chiếc bánh torte.
- The patisserie displayed several torten in the window. (Tiệm bánh ngọt trưng bày nhiều chiếc bánh torte trong tủ kính.)
- Tortellini (danh từ): một loại mì ống hình nhẫn, không liên quan trực tiếp đến "torte" nhưng dễ nhầm lẫn về tên.
- Tortellini is a type of pasta, not a cake. (Tortellini là một loại mì ống, không phải bánh ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Rich cake: bánh ngọt đậm đà (mô tả chung, không chính xác bằng "torte").
- Gateau: bánh ngọt trang trí cầu kỳ (từ tiếng Pháp, tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù liên quan đến "torte".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "torte".