torticolis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Chứng vẹo cổ: Một tình trạng đau đớn khiến các cơ ở cổ bị co thắt, làm cho đầu bị nghiêng sang một bên và rất khó để quay lại vị trí bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a un torticolis après avoir dormi dans une mauvaise position. (Anh ấy bị chứng vẹo cổ sau khi ngủ sai tư thế.)
- Le torticolis peut être très douloureux et limiter les mouvements de la tête. (Chứng vẹo cổ có thể rất đau đớn và hạn chế cử động của đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir un torticolis": bị vẹo cổ.
- Je ne peux pas tourner la tête, j'ai un torticolis. (Tôi không thể quay đầu được, tôi bị vẹo cổ.)
"souffrir d'un torticolis": chịu đựng/ bị chứng vẹo cổ.
- Elle souffre d'un torticolis depuis deux jours. (Cô ấy bị chứng vẹo cổ đã hai ngày rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Torticolis congénital (n.m): Chứng vẹo cổ bẩm sinh.
- Le bébé est né avec un torticolis congénital. (Em bé sinh ra đã bị chứng vẹo cổ bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Cou tordu: cổ bị vẹo (cách nói thông thường, mô tả).
- Cervicalgie aiguë: chứng đau cổ cấp tính (thuật ngữ y khoa rộng hơn, có thể bao gồm nguyên nhân do vẹo cổ).
danh từ giống đực
- (y học) chứng vẹo cổ