tortilla chip
Định nghĩa
Danh từ: Một miếng bánh tortilla nhỏ, thường được chiên hoặc nướng giòn, dùng như một loại đồ ăn nhẹ hoặc để chấm với các loại sốt như salsa, guacamole, hoặc phô mai.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích ăn bánh tortilla chip với sốt salsa.)
- (Cô ấy đã mua một túi bánh tortilla chip cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to scoop with a tortilla chip": dùng bánh tortilla chip để xúc thức ăn.
- He used a tortilla chip to scoop up the guacamole. (Anh ấy dùng một miếng bánh tortilla chip để xúc sốt bơ.)
"tortilla chip nachos": món nachos làm từ bánh tortilla chip, thường phủ phô mai, thịt và các loại topping khác.
- We ordered tortilla chip nachos with beef and cheese. (Chúng tôi gọi món nachos bánh tortilla chip với thịt bò và phô mai.)
Biến thể và từ gần giống
Tortilla (danh từ): bánh ngô hoặc bột mì mỏng, là nguyên liệu chính để làm tortilla chip.
- The tortilla was cut into triangles and fried to make chips. (Bánh tortilla được cắt thành hình tam giác và chiên để làm chip.)
Chip (danh từ): miếng nhỏ, giòn (thường dùng cho khoai tây chiên hoặc các loại snack tương tự).
- Potato chips are similar to tortilla chips but made from potatoes. (Khoai tây chiên giòn tương tự bánh tortilla chip nhưng được làm từ khoai tây.)
Từ đồng nghĩa
- Corn chip: miếng snack làm từ ngô, tương tự tortilla chip nhưng có thể có hình dạng và hương vị khác.
- Snack chip: thuật ngữ chung cho các loại chip ăn nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dip into: nhúng vào (nước chấm).
- She dipped the tortilla chip into the salsa. (Cô ấy nhúng miếng bánh tortilla chip vào sốt salsa.)
Thành ngữ liên quan
- To be a chip off the old block: giống cha mẹ (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến tortilla chip, nhưng dùng từ "chip" để so sánh).
- He is a chip off the old block, just like his father. (Anh ấy giống hệt cha mình, như một miếng chip từ khối đá cũ.)