tortoise plant

Định nghĩa

Danh từ: - Cây rùa: "tortoise plant" một loại cây dây leo nguồn gốc từ Nam Phi, đặc trưng bởi thân rễ lớn được bao phủ bởi lớp vỏ nứt sâu, trông giống như mai rùa. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng độc đáo của phần gốc cây.

dụ sử dụng
  • (Cây rùa một loài xương rồng hiếm khác thường, phát triển tốtkhí hậu khô hạn.)
  • (Những người làm vườn thường ngưỡng mộ cây rùa lớp vỏ nứt nẻ đặc biệt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a tortoise plant": trồng chăm sóc cây rùa.
    • She has been cultivating a tortoise plant in her greenhouse for over a decade. ( ấy đã trồng chăm sóc một cây rùa trong nhà kính của mình hơn một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tortoise (n): con rùa cạn.
    • The tortoise is known for its slow movement and long lifespan. (Con rùa cạn nổi tiếng với sự di chuyển chậm tuổi thọ cao.)
  • Succulent (n): cây mọng nước (một nhóm thực vật cây rùa thuộc về).
    • Many succulents, including the tortoise plant, store water in their leaves or stems. (Nhiều loài xương rồng, bao gồm cây rùa, dự trữ nước trong hoặc thân của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Elephant's foot: chân voi (tên gọi khác của cây rùa do hình dáng thân rễ).
    • The elephant's foot plant is another name for the tortoise plant. (Cây chân voi một tên gọi khác của cây rùa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out of: mọc ra từ (thường dùng cho rễ hoặc chồi cây).
    • New shoots grow out of the tortoise plant's massive rootstock. (Những chồi mới mọc ra từ thân rễ lớn của cây rùa.)
Thành ngữ liên quan
  • Slow as a tortoise: chậm như rùa (không trực tiếp liên quan đến cây, nhưng dùng để chỉ sự chậm chạp).
    • The growth of the tortoise plant is slow as a tortoise, taking years to mature. (Sự phát triển của cây rùa chậm như rùa, mất nhiều năm để trưởng thành.)
tortoise plant
The tortoise plant grows slowly in the arid landscape.