tortoiseshell-cat

Định nghĩa

Danh từ: Mèo tam thể (một loại mèo bộ lông với các mảng màu đen, kem vàng nhạt).

dụ sử dụng
  • (Mèo tam thể nổi tiếng với kiểu lông đặc biệt của .)
  • (Tôi đã nhận nuôi một chú mèo tam thể xinh đẹp từ trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tortoiseshell-cat" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả đặc điểm ngoại hình của mèo, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về giống mèo hoặc màu lông.
    • Tortoiseshell-cats are often female due to the genetic basis of their coat color. (Mèo tam thể thường giống cái do cơ sở di truyền của màu lông của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tortoiseshell (n): mai rùa (vật liệu từ mai rùa hoặc màu sắc giống mai rùa); cũng dùng để chỉ màu lông tam thể.
    • The tortoiseshell pattern is common in cats. (Kiểu màu tam thể rất phổ biếnmèo.)
  • Calico cat (n): mèo tam thể (thường thêm màu trắng, khác với tortoiseshell-cat thường thiếu màu trắng).
    • A calico cat has white, black, and orange patches. (Mèo tam thể các mảng trắng, đen cam.)
Từ đồng nghĩa
  • Tortoiseshell: mèo tam thể (dạng rút gọn, thường dùng trong tiếng Anh).
  • Tricolour cat: mèo ba màu (một cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "tortoiseshell-cat".

Thành ngữ liên quan
  • "A tortoiseshell cat is a lucky cat": Mèo tam thể được coi mèo may mắn trong một số nền văn hóa (thành ngữ không chính thức, thường thấy trong dân gian).
    • In some cultures, a tortoiseshell cat is believed to bring good fortune. (Trong một số nền văn hóa, mèo tam thể được tin mang lại may mắn.)
tortoiseshell-cat
A tortoiseshell-cat naps on a sunny windowsill.