tortricid moth
Định nghĩa
Danh từ: Bướm đêm thuộc họ Tortricidae, là một loài bướm đêm nhỏ, có cánh mảnh và thường có viền lông nhẹ. Ấu trùng của chúng là những con sâu cuốn lá hoặc sống trong quả và các túi mật (galls) trên cây.
Ví dụ sử dụng
- (Bướm đêm tortricid thường được tìm thấy trong vườn cây ăn trái, nơi ấu trùng của chúng gây hại cho mùa màng trái cây.)
- (Nông dân sử dụng bẫy pheromone để theo dõi quần thể bướm đêm tortricid.)
Các cách sử dụng nâng cao
Tortricid moth larvae: ấu trùng của bướm đêm tortricid, thường được gọi là sâu cuốn lá.
- The tortricid moth larvae are known for rolling leaves to create a protective shelter. (Ấu trùng của bướm đêm tortricid nổi tiếng với hành vi cuốn lá để tạo nơi trú ẩn.)
Tortricid moth species: các loài thuộc họ Tortricidae, bao gồm nhiều loài gây hại nông nghiệp như sâu đục quả (codling moth) và sâu cuốn lá (leafroller).
- Several tortricid moth species are considered major agricultural pests worldwide. (Nhiều loài bướm đêm tortricid được coi là loài gây hại nông nghiệp chính trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Tortricidae (danh từ): tên khoa học của họ bướm đêm này.
- The family Tortricidae includes over 10,000 described species. (Họ Tortricidae bao gồm hơn 10.000 loài đã được mô tả.)
Tortricid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Tortricidae.
- Tortricid larvae are characterized by their leaf-rolling behavior. (Ấu trùng tortricid có đặc điểm là hành vi cuốn lá.)
Từ đồng nghĩa
- Leafroller moth: bướm đêm cuốn lá (một tên gọi khác dựa trên hành vi của ấu trùng).
- Tortricid: dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ liên quan
- Tortricid moth infestation: sự xâm nhiễm của bướm đêm tortricid.
- Early detection is crucial to prevent a tortricid moth infestation in crops. (Phát hiện sớm là rất quan trọng để ngăn chặn sự xâm nhiễm của bướm đêm tortricid trong cây trồng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tortricid moth" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.