tortrix

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài bướm đêm nhỏ: "tortrix" chỉ một loài bướm đêm nhỏ thuộc họ Tortricidae, thường gây hại cho cây trồng như chè cà phê.
    • Loài bướm đêm California: "tortrix" cũng chỉ một loài bướm đêm ở California, ấu trùng sống đặc biệt trên cây cam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tortrix is a common pest in tea plantations. (Loài bướm đêm tortrix loài gây hại phổ biến trong các đồn điền chè.)
    • Farmers in California struggle with the tortrix that infests orange orchards. (Nông dân ở California phải vật lộn với loài bướm đêm tortrix phá hoại vườn cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tortrix moth": bướm đêm tortrix, cụm từ thường dùng để chỉ rõ loài côn trùng này.
    • The tortrix moth larvae cause significant damage to coffee plants. (Ấu trùng của bướm đêm tortrix gây thiệt hại đáng kể cho cây cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Tortricidae (danh từ): họ bướm đêm Tortricidae, "tortrix" một thành viên.
    • Tortricidae includes many species that are agricultural pests. (Họ Tortricidae bao gồm nhiều loài sâu hại nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Leafroller moth: bướm đêm cuốn ( ấu trùng thường cuốn để làm tổ).
  • Pest moth: bướm đêm gây hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "tortrix".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tortrix".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tortrix
The tortrix moth larvae infest the leaves of the tea plant.