torture chamber

Định nghĩa

Danh từ: Phòng tra tấn

  • Phòng tra tấn: Một căn phòng được sử dụng để thực hiện các hành vi tra tấn, tức là gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần một cách chủ đích, thường nhằm mục đích trừng phạt, ép buộc khai báo, hoặc đàn áp.
dụ sử dụng
  • (Các nhân bị đưa đến một phòng tra tấn tối tăm.)
  • (Các nhà sử học đã tìm thấy bằng chứng về một phòng tra tấn trong lâu đài thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn something into a torture chamber": biến một nơi nào đó thành phòng tra tấn (thường dùng theo nghĩa bóng).

    • The office became a torture chamber during the deadline week. (Văn phòng trở thành một phòng tra tấn trong tuần hạn chót.)
  • "mental torture chamber": phòng tra tấn tinh thần (ẩn dụ cho một tình huống gây căng thẳng tột độ).

    • His own mind was a torture chamber of guilt and regret. (Tâm trí của anh ấy một phòng tra tấn tinh thần đầy tội lỗi hối hận.)
Biến thể từ gần giống
  • Torturer (danh từ): kẻ tra tấn, người thực hiện tra tấn.

    • The torturer used cruel methods to extract information. (Kẻ tra tấn đã sử dụng những phương pháp tàn bạo để moi thông tin.)
  • Torture (danh từ/động từ): sự tra tấn, hành động tra tấn.

    • They used torture to force a confession. (Họ dùng tra tấn để ép buộc lời thú tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Interrogation room: phòng thẩm vấn (thường mang nghĩa trung tính hơn, nhưng có thể ám chỉ tra tấn trong ngữ cảnh tiêu cực).
  • Dungeon: ngục tối (thường nơi giam giữ tra tấn trong lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Torture out: moi ra bằng tra tấn.
    • They tortured the secret out of the spy. (Họ đã moi ra bí mật từ tên gián điệp bằng tra tấn.)
Thành ngữ liên quan
  • "a chamber of horrors": phòng kinh hoàng (thường dùng để chỉ nơi chứa đựng những điều khủng khiếp, tương tự phòng tra tấn).
    • The abandoned hospital felt like a chamber of horrors. (Bệnh viện bỏ hoang giống như một phòng kinh hoàng.)