tortured

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị tra tấn, bị hành hạ: "tortured" mô tả trạng thái của một người hoặc vật đã trải qua hoặc đang chịu đựng sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần một cách dữ dội chủ đích.
    • Đau khổ cùng cực (về tinh thần): Từ này thường được dùng để chỉ nỗi đau tinh thần sâu sắc, sự giày vò nội tâm, như khi một người phải chứng kiến cảnh tượng đau lòng hoặc mang mặc cảm tội lỗi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tortured prisoner finally confessed. (Người bị tra tấn cuối cùng đã thú nhận.)
    • She had a tortured expression on her face after hearing the bad news. ( ấy một biểu cảm đau khổ trên khuôn mặt sau khi nghe tin dữ.)
    • A tortured conscience kept him awake all night. (Một lương tâm bị giày vò khiến anh ta mất ngủ suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tortured soul": linh hồn đau khổ, thường dùng để chỉ một người trải qua nhiều đau đớn tinh thần.

    • The poet was a tortured soul, finding solace only in his verses. (Nhà thơ một linh hồn đau khổ, chỉ tìm thấy niềm an ủi trong những câu thơ của mình.)
  • "tortured logic": logic vặn vẹo, lẽ gượng ép, dùng để chỉ cách lập luận thiếu tự nhiên hoặc quá phức tạp.

    • His explanation was full of tortured logic that no one could follow. (Lời giải thích của anh ta đầy những lẽ vặn vẹo không ai có thể theo kịp.)
  • "tortured relationship": mối quan hệ đầy đau khổ, căng thẳng.

    • They had a tortured relationship filled with arguments and misunderstandings. (Họ một mối quan hệ đầy đau khổ với những cuộc cãi vã hiểu lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Torture (danh từ/động từ): sự tra tấn, hành hạ; hành động tra tấn.

    • The use of torture is illegal under international law. (Việc sử dụng tra tấn bất hợp pháp theo luật quốc tế.)
  • Torturing (tính từ): đang gây đau đớn, hành hạ.

    • The torturing memories of the accident haunted him for years. (Những ký ức hành hạ về vụ tai nạn ám ảnh anh ta trong nhiều năm.)
  • Torturer (danh từ): kẻ tra tấn.

    • The torturer showed no mercy to his victims. (Kẻ tra tấn không tỏ ra thương xót đối với nạn nhân của hắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Anguished: đau đớn cùng cực (thường về tinh thần).

    • She let out an anguished cry. ( ấy thốt lên một tiếng kêu đau đớn.)
  • Tormented: bị giày vò, bị hành hạ (về tinh thần hoặc thể xác).

    • He was tormented by doubts. (Anh ta bị giày vò bởi những nghi ngờ.)
  • Agonized: đau đớn dữ dội (thường về thể xác hoặc tinh thần).

    • The agonized patient begged for relief. (Bệnh nhân đau đớn dữ dội cầu xin sự giải thoát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Torture out of: moi ra (thông tin) bằng cách tra tấn.
    • The interrogators tortured the secret out of the spy. (Những người thẩm vấn đã moi được bí mật từ điệp viên bằng cách tra tấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Tortured by guilt: bị giày vò bởi mặc cảm tội lỗi.

    • He was tortured by guilt for years after the accident. (Anh ta bị giày vò bởi mặc cảm tội lỗi trong nhiều năm sau vụ tai nạn.)
  • Tortured artist: nghệ sĩ đau khổchỉ người sáng tạo cuộc sống nội tâm đầy bi kịch).

    • The image of the tortured artist is a common stereotype in literature. (Hình ảnh người nghệ sĩ đau khổ một khuôn mẫu phổ biến trong văn học.)