torturing

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tra tấn, hành hạ: "torturing" chỉ hành động cố ý gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần một cách hệ thống, thường nhằm mục đích ép buộc người khác khai báo thông tin hoặc thú tội.
    • dụ: It required unnatural torturing to extract a confession. (Cần đến sự tra tấn phi nhân tính để moi ra lời thú tội.)
  2. Tính từ:

    • Cực kỳ đau đớn: "torturing" mô tả một trải nghiệm hoặc cảm giác gây ra nỗi đau dữ dội, không thể chịu đựng nổi.
    • dụ: The torturing pain in his leg made him scream. (Cơn đau hành hạchân khiến anh ấy la hét.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The torturing of prisoners is a violation of human rights. (Việc tra tấn nhân vi phạm nhân quyền.)
    • She couldn't bear the torturing of her conscience. ( ấy không thể chịu đựng được sự giày vò của lương tâm.)
  • Tính từ:

    • The torturing heat of the desert exhausted the travelers. (Cái nóng hành hạ của sa mạc khiến du khách kiệt sức.)
    • He had to endure torturing memories of the accident. (Anh ấy phải chịu đựng những ký ức giày vò về tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be torturing oneself": tự hành hạ bản thân về mặt tinh thần.

    • Stop torturing yourself with thoughts of failure. (Đừng tự hành hạ bản thân với những suy nghĩ về thất bại nữa.)
  • "mental torturing": sự tra tấn tinh thần, gây áp lực tâm lý.

    • The interrogators used mental torturing to break the suspect. (Các điều tra viên đã dùng tra tấn tinh thần để bẻ gãy nghi phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Torture (danh từ/động từ): tra tấn; hành hạ.

    • The police were accused of using torture. (Cảnh sát bị buộc tội sử dụng tra tấn.)
  • Torturer (danh từ): kẻ tra tấn.

    • The torturer showed no mercy. (Kẻ tra tấn không hề tỏ ra thương xót.)
  • Torturous (tính từ): đau đớn, hành hạ (thường dùng cho cảm xúc).

    • The wait was torturous. (Sự chờ đợi thật hành hạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Agonizing: đau đớn tột cùng (thường dùng cho cảm giác thể xác hoặc tinh thần).
  • Excruciating: cực kỳ đau đớn, không thể chịu nổi.
  • Tormenting: giày vò, hành hạ (nhấn mạnh khía cạnh tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Torture out: moi ra (thông tin) bằng tra tấn.
    • The secret was tortured out of him. (Bí mật đã bị moi ra khỏi anh ta bằng tra tấn.)
Thành ngữ liên quan
  • To put someone to the torture: tra tấn ai đó.

    • The enemy put the spy to the torture. (Kẻ thù đã tra tấn điệp viên.)
  • To be in torturing doubt: ở trong trạng thái nghi ngờ giày vò.

    • She was in torturing doubt about his loyalty. ( ấytrong trạng thái nghi ngờ giày vò về lòng trung thành của anh ta.)