torturing
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tra tấn, hành hạ: "torturing" chỉ hành động cố ý gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần một cách có hệ thống, thường nhằm mục đích ép buộc người khác khai báo thông tin hoặc thú tội.
- Ví dụ: It required unnatural torturing to extract a confession. (Cần đến sự tra tấn phi nhân tính để moi ra lời thú tội.)
Tính từ:
- Cực kỳ đau đớn: "torturing" mô tả một trải nghiệm hoặc cảm giác gây ra nỗi đau dữ dội, không thể chịu đựng nổi.
- Ví dụ: The torturing pain in his leg made him scream. (Cơn đau hành hạ ở chân khiến anh ấy la hét.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The torturing of prisoners is a violation of human rights. (Việc tra tấn tù nhân là vi phạm nhân quyền.)
- She couldn't bear the torturing of her conscience. (Cô ấy không thể chịu đựng được sự giày vò của lương tâm.)
Tính từ:
- The torturing heat of the desert exhausted the travelers. (Cái nóng hành hạ của sa mạc khiến du khách kiệt sức.)
- He had to endure torturing memories of the accident. (Anh ấy phải chịu đựng những ký ức giày vò về tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be torturing oneself": tự hành hạ bản thân về mặt tinh thần.
- Stop torturing yourself with thoughts of failure. (Đừng tự hành hạ bản thân với những suy nghĩ về thất bại nữa.)
"mental torturing": sự tra tấn tinh thần, gây áp lực tâm lý.
- The interrogators used mental torturing to break the suspect. (Các điều tra viên đã dùng tra tấn tinh thần để bẻ gãy nghi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Torture (danh từ/động từ): tra tấn; hành hạ.
- The police were accused of using torture. (Cảnh sát bị buộc tội sử dụng tra tấn.)
Torturer (danh từ): kẻ tra tấn.
- The torturer showed no mercy. (Kẻ tra tấn không hề tỏ ra thương xót.)
Torturous (tính từ): đau đớn, hành hạ (thường dùng cho cảm xúc).
- The wait was torturous. (Sự chờ đợi thật hành hạ.)
Từ đồng nghĩa
- Agonizing: đau đớn tột cùng (thường dùng cho cảm giác thể xác hoặc tinh thần).
- Excruciating: cực kỳ đau đớn, không thể chịu nổi.
- Tormenting: giày vò, hành hạ (nhấn mạnh khía cạnh tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Torture out: moi ra (thông tin) bằng tra tấn.
- The secret was tortured out of him. (Bí mật đã bị moi ra khỏi anh ta bằng tra tấn.)
Thành ngữ liên quan
To put someone to the torture: tra tấn ai đó.
- The enemy put the spy to the torture. (Kẻ thù đã tra tấn điệp viên.)
To be in torturing doubt: ở trong trạng thái nghi ngờ giày vò.
- She was in torturing doubt about his loyalty. (Cô ấy ở trong trạng thái nghi ngờ giày vò về lòng trung thành của anh ta.)