torturous

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ đau đớn, dày : "torturous" mô tả một trải nghiệm thể xác hoặc tinh thần gây ra sự đau đớn, khổ sở hoặc tra tấn dữ dội, kéo dài.
dụ sử dụng
  • (Người đã chịu đựng một cuộc thẩm vấn cực kỳ đau đớn kéo dài nhiều giờ.)
  • (Chờ đợi kết quả xét nghiệm một trải nghiệm dày đối với bệnh nhân.)
  • (Cuộc đi bộ xuyên sa mạc dưới ánh mặt trời thiêu đốt thật cực kỳ đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a torturous process": một quá trình đầy đau đớn hoặc khó khăn.
    • The recovery from the surgery was a torturous process. (Quá trình hồi phục sau ca phẫu thuật một quá trình đầy đau đớn.)
  • "torturous thoughts": những suy nghĩ dày , ám ảnh.
    • He was haunted by torturous thoughts of regret. (Anh ta bị ám ảnh bởi những suy nghĩ dày về sự hối tiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Torture (danh từ/động từ): sự tra tấn/hành hạ.
    • The use of torture is prohibited by international law. (Việc sử dụng tra tấn bị cấm bởi luật pháp quốc tế.)
  • Tortured (tính từ): bị dày , đau khổ (thường dùng cho tâm trạng).
    • She had a tortured look on her face. ( ấy một vẻ mặt đau khổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Agonizing: đau đớn cùng cực.
  • Excruciating: đau đớn không thể chịu nổi.
  • Painful: đau đớn (mức độ nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "torturous". Từ này thường đứng độc lập như một tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • On the rack: trong tình trạng đau đớn tột cùng (thành ngữ gợi đến dụng cụ tra tấn thời trung cổ).
    • The suspense had him on the rack. (Sự hồi hộp đã khiến anh ta đau đớn tột cùng.)
  • A slow, torturous death: một cái chết chậm rãi đầy đau đớn (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • The project suffered a slow, torturous death due to lack of funding. (Dự án đã chết một cách chậm rãi đầy đau đớn thiếu kinh phí.)
torturous
The long hike up the steep mountain trail was torturous.