torulose

torulose

The botanist examines a torulose root under a magnifying glass.

Định nghĩa

Tính từ: - Phình ra thắt lại theo từng đoạn: "torulose" mô tả một vật thể hình trụ hoặc hình elip, với các chỗ phình ra thắt lại xen kẽ nhau, tạo thành một chuỗi các đoạn phình thắt.

dụ sử dụng
  • (Thân cây này dạng phình ra thắt lại theo từng đoạn, với các phần phình thắt xen kẽ nhau.)
  • (Trong thực vật học, rễ dạng phình ra thắt lại theo từng đoạn rễ một loạt các chỗ phình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: "torulose" thường được dùng để mô tả các cấu trúc thực vật hoặc động vật hình dạng không đều, như thân cây, rễ, hoặc các cơ quan hình trụ.

    • The torulose appearance of the fungus's hyphae helps in its identification. (Hình dạng phình ra thắt lại của sợi nấm giúp nhận dạng .)
  • Trong mô tả hình thái học: Thuật ngữ này còn được dùng để chỉ các vật thể hình dạng giống như chuỗi hạt hoặc xúc xích.

    • The torulose shape of the bacterial cells is characteristic of certain species. (Hình dạng phình ra thắt lại của tế bào vi khuẩn đặc điểm của một số loài nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Torulosity (danh từ): trạng thái hoặc tính chất của việc phình ra thắt lại theo từng đoạn.

    • The torulosity of the stem was observed under the microscope. (Tính chất phình ra thắt lại của thân cây đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
  • Torulous (tính từ): (dạng ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự như "torulose".

Từ đồng nghĩa
  • Moniliform: hình dạng giống như chuỗi hạt, phình ra thắt lại đều đặn.

    • The moniliform roots of the orchid are a key identifying feature. (Rễ hình dạng chuỗi hạt của cây phong lan một đặc điểm nhận dạng chính.)
  • Jointed: các khớp nối, nhưng không hoàn toàn giống "torulose" "torulose" nhấn mạnh sự phình ra thắt lại không đều.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "torulose" đây thuật ngữ kỹ thuật trong sinh học hình thái học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "torulose" do tính chuyên ngành của từ này.