toss away

Định nghĩa

Động từ:
- Vứt bỏ, ném đi: "toss away" có nghĩa vứt bỏ một vật đó một cách thường nhanh chóng hoặc bất cẩn, không cần giữ lại. Cụm từ này nhấn mạnh hành động loại bỏ thứ đó ra khỏi tầm nhìn hoặc khỏi cuộc sống của bạn.
- Từ bỏ, gạt bỏ: Trong nghĩa bóng, "toss away" còn chỉ việc từ bỏ một cơ hội, mối quan hệ, hoặc thứ đó giá trị một cách phí phạm.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định vứt bỏ tất cả những tờ báo .)
  • (Đừng vứt bỏ cơ hội du học này.)
  • (Anh ấy gạt bỏ cơn giận tha thứ cho ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toss away something carelessly": vứt bỏ thứ đó một cách bất cẩn.
    • He tossed away the receipt without thinking. (Anh ấy vứt bỏ hóa đơn không suy nghĩ.)
  • "toss away a relationship": từ bỏ một mối quan hệ.
    • She tossed away a perfect relationship over a small argument. ( ấy đã từ bỏ một mối quan hệ hoàn hảo chỉ một cuộc tranh cãi nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Toss (v): ném, tung.
    • He tossed the ball to me. (Anh ấy ném quả bóng cho tôi.)
  • Toss-up (n): sự ngang bằng, khó đoán.
    • It's a toss-up between the two candidates. (Đó một cuộc đua ngang ngửa giữa hai ứng viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Throw away: vứt bỏ (tương tự, nhưng phổ biến hơn).
    • Don't throw away your old clothes. (Đừng vứt bỏ quần áo của bạn.)
  • Discard: loại bỏ (trang trọng hơn).
    • Please discard the empty bottle. (Vui lòng loại bỏ chai rỗng.)
  • Dump: đổ bỏ, vứt bỏ (mạnh mẽ hơn).
    • He dumped all the trash in the bin. (Anh ấy đổ tất cả rác vào thùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Toss out: vứt bỏ, loại bỏ (thường dùng trong văn nói).
    • We need to toss out the broken chair. (Chúng ta cần vứt bỏ cái ghế hỏng.)
  • Toss aside: gạt sang một bên, coi thường.
    • She tossed aside his advice. ( ấy gạt bỏ lời khuyên của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Toss away one's life: phung phí cuộc đời.
    • He tossed away his life on gambling. (Anh ấy phung phí cuộc đời mình vào cờ bạc.)
  • Toss away the key: vứt bỏ chìa khóa (ám chỉ việc không thể khôi phục lại).
    • Once you quit, you toss away the key to that job. (Một khi bạn bỏ việc, bạn vứt bỏ chìa khóa cho công việc đó.)