toss back
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Ném lại, quăng lại một cách nhanh và nhẹ: "toss back" mô tả hành động ném hoặc quăng một vật gì đó trở lại người hoặc vị trí ban đầu với một chuyển động nhanh và nhẹ. - Ngửa ra sau (đầu, tóc): Trong ngữ cảnh về cơ thể, "toss back" có nghĩa là ngửa mạnh đầu hoặc tóc ra phía sau, thường để thể hiện sự tự tin, kiêu hãnh hoặc bất cần.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bắt được quả bóng và ném nó lại cho bạn mình.)
- (Anh ấy ngửa đầu ra sau và cười to.)
- (Người pha chế quăng lại cái chai rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "toss back a drink": uống cạn một hơi (thường là rượu).
- He tossed back a shot of whiskey before leaving. (Anh ấy uống cạn một ly rượu whisky trước khi rời đi.)
- "toss back one's hair": hất tóc ra sau một cách điệu đà.
- She tossed back her hair and walked away. (Cô ấy hất tóc ra sau và bỏ đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Toss (v): ném, quăng.
- He tossed the ball to his brother. (Anh ấy ném quả bóng cho em trai.)
- Toss-up (n): sự ngang bằng, khó phân định (trong cược hoặc lựa chọn).
- It's a toss-up between the two candidates. (Đó là một cuộc đua ngang ngửa giữa hai ứng cử viên.)
Từ đồng nghĩa
- Throw back: ném lại.
- Please throw back the keys to me. (Làm ơn ném lại chìa khóa cho tôi.)
- Fling back: quăng lại, hất lại.
- She flung back her hair in annoyance. (Cô ấy hất tóc lại vì bực mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Toss around: ném qua ném lại, thảo luận (ý tưởng).
- They tossed around ideas for the project. (Họ thảo luận qua lại các ý tưởng cho dự án.)
- Toss out: vứt bỏ, loại bỏ.
- We should toss out the old furniture. (Chúng ta nên vứt bỏ đồ nội thất cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Toss and turn: trằn trọc, khó ngủ.
- He tossed and turned all night because of the heat. (Anh ấy trằn trọc cả đêm vì nóng.)
- Toss one's cookies: nôn mửa (tiếng lóng).
- He felt sick and tossed his cookies after the ride. (Anh ấy cảm thấy buồn nôn và nôn mửa sau chuyến đi.)