toss off
Định nghĩa
- Động từ:
- Uống cạn, uống hết một hơi: "toss off" có nghĩa là uống hết một lượng đồ uống, đặc biệt là rượu, một cách nhanh chóng và dứt khoát.
- Viết nhanh, làm nhanh: "toss off" còn được dùng để chỉ việc thực hiện một hành động (như viết lách, vẽ vời) một cách nhanh chóng, dễ dàng và thường không cần suy nghĩ nhiều.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "uống cạn":
- He tossed off three martinis before dinner. (Anh ta đã uống cạn ba ly martini trước bữa tối.)
- She tossed off a bottle of brandy that night. (Cô ấy đã uống hết một chai brandy vào tối hôm đó.)
Nghĩa "viết nhanh":
- She tossed off a note to her husband saying she would not be home for supper. (Cô ấy viết vội một mẩu giấy nhắn cho chồng rằng cô sẽ không về nhà ăn tối.)
- He tossed off a quick sketch of the landscape. (Anh ấy phác họa nhanh một bức tranh phong cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to toss off a comment": nói một câu nhận xét một cách nhanh chóng và thường mang tính thiếu suy nghĩ.
- He tossed off a rude comment about her appearance. (Anh ta thốt ra một lời nhận xét thô lỗ về ngoại hình của cô ấy.)
"to toss off a speech": đọc hoặc nói một bài diễn văn một cách dễ dàng, như thể không tốn công sức.
- The politician tossed off a speech that impressed the audience. (Chính trị gia đó đã đọc một bài diễn văn dễ dàng khiến khán giả ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Toss (động từ): ném, tung. Đây là gốc từ của "toss off".
- Toss-up (danh từ): sự ngang nhau, khó đoán.
- The match is a toss-up between the two teams. (Trận đấu là một cuộc đọ sức khó đoán giữa hai đội.)
Từ đồng nghĩa
- Down (uống cạn): (Anh ta uống cạn ba ly martini trước bữa tối.)
- Kill (uống hết): (Cô ấy uống hết một chai brandy vào tối hôm đó.)
- Pop (uống nhanh): (Họ uống vài cốc bia nhanh sau giờ làm.)
- Dash off (viết nhanh): (Cô ấy viết vội một mẩu giấy nhắn cho chồng.)
- Scratch off (viết vội): (Anh ta viết vội một lời cảm ơn tới bà chủ nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Toss out (vứt đi, nói ra): (Anh ta nêu ra một ý tưởng trong cuộc họp.)
- Toss around (thảo luận, tung hứng): (Họ thảo luận qua một vài đề xuất.)
Thành ngữ liên quan
- Toss off the cuff: làm điều gì đó một cách ngẫu hứng, không chuẩn bị trước.
- He made a toss-off-the-cuff remark about the weather. (Anh ta đưa ra một nhận xét ngẫu hứng về thời tiết.)