totémique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tôtem, liên quan đến tôtem: "totémique" mô tả những gì có liên hệ với tôtem, một vật thể, sinh vật hoặc biểu tượng thiêng liêng được một nhóm người, thị tộc hoặc gia đình tôn kính như tổ tiên hoặc người bảo hộ.
- Mang tính tôtem: Chỉ tính chất hoặc đặc điểm của hệ thống tín ngưỡng, cấu trúc xã hội hoặc nghi lễ xoay quanh tôtem.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'animal totémique du clan est l'ours. (Con vật tôtem của thị tộc là con gấu.)
- Ils pratiquent des rites totémiques très anciens. (Họ thực hành những nghi lễ tôtem rất cổ xưa.)
- La relation entre le clan et son animal est une relation totémique. (Mối quan hệ giữa thị tộc và con vật của họ là một mối quan hệ mang tính tôtem.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pensée totémique": Tư duy tôtem, cách suy nghĩ hoặc hệ thống biểu tượng dựa trên các mối liên hệ tôtem.
- Lévi-Strauss a étudié la pensée totémique dans les sociétés traditionnelles. (Lévi-Strauss đã nghiên cứu tư duy tôtem trong các xã hội truyền thống.)
"Interdit totémique": Điều cấm kỵ tôtem, thường là việc cấm giết thịt hoặc ăn thịt con vật tôtem của thị tộc mình.
- L'interdit totémique de manger le lion est strictement respecté. (Điều cấm kỵ tôtem không được ăn thịt sư tử được tuân thủ nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Totémisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa tôtem, hệ thống tín ngưỡng hoặc tổ chức xã hội dựa trên tôtem.
- Le totémisme est un phénomène religieux et social. (Chủ nghĩa tôtem là một hiện tượng tôn giáo và xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Symbolique du totem: (cụm từ) mang tính biểu tượng của tôtem.
- Relatif au totem: (cụm từ) liên quan đến tôtem.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "totémique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "totémique")
tính từ
- xem totem
- Système totémiquehệ thống tôtem
- Clan totémiquethị tộc thờ tôtem