total darkness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng tối hoàn toàn: "total darkness" chỉ trạng thái không bất kỳ ánh sáng nào, mọi thứ đều chìm trong bóng tối tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • (Họ loay hoay trong bóng tối hoàn toàn.)
  • (Hang độngtrong bóng tối hoàn toàn, không chút ánh sáng nào.)
  • ( ấy tỉnh dậy trong bóng tối hoàn toàn không thể thấy .)
Cách sử dụng nâng cao
  • "in total darkness": trong tình trạng hoàn toàn không ánh sáng.

    • The power outage left the entire city in total darkness. (Mất điện khiến toàn bộ thành phố chìm trong bóng tối hoàn toàn.)
  • "to be plunged into total darkness": bị đẩy vào bóng tối hoàn toàn.

    • When the storm hit, the village was plunged into total darkness. (Khi cơn bão ập đến, ngôi làng bị đẩy vào bóng tối hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Darkness (n): bóng tối (nói chung).

    • The darkness of the forest was frightening. (Bóng tối của khu rừng thật đáng sợ.)
  • Pitch black (adj): tối đen như mực, tương đương với "total darkness".

    • It was pitch black inside the abandoned house. (Bên trong ngôi nhà bỏ hoang tối đen như mực.)
Từ đồng nghĩa
  • Complete darkness: bóng tối hoàn toàn.
  • Absolute darkness: bóng tối tuyệt đối.
  • Utter darkness: bóng tối tột độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grope in the dark: mò mẫm trong bóng tối.

    • We had to grope in the dark until we found the flashlight. (Chúng tôi phải mò mẫm trong bóng tối cho đến khi tìm thấy đèn pin.)
  • Feel one's way in the dark: đường trong bóng tối.

    • He felt his way in the dark to avoid tripping. (Anh ấy đường trong bóng tối để tránh vấp ngã.)
Thành ngữ liên quan
  • In the black of night: trong màn đêm tối đen.

    • The thieves escaped in the black of night. (Bọn trộm trốn thoát trong màn đêm tối đen.)
  • Dark as a dungeon: tối như hang động.

    • The basement was as dark as a dungeon. (Tầng hầm tối như hang động.)
total darkness
They fumbled around in total darkness in the black of night.