total depravity
Danh từ: Sự sa đọa toàn diện (total depravity) là một học thuyết trong thần học Calvin, khẳng định rằng mọi người sinh ra đã ở trong tình trạng băng hoại về mặt đạo đức và tâm linh do hậu quả của tội tổ tông. Học thuyết này nhấn mạnh rằng bản chất con người hoàn toàn hư hỏng, không có khả năng tự làm điều thiện hoặc đáp ứng với ơn cứu độ nếu không có sự can thiệp của Chúa.
- (Học thuyết về sự sa đọa toàn diện dạy rằng con người không thể chọn điều tốt thay vì điều xấu nếu không có ân sủng thiêng liêng.)
- (Trong thần học Calvin, sự sa đọa toàn diện không có nghĩa là con người xấu xa đến mức tối đa, mà là tội lỗi ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của con người họ.)
"Total depravity" thường được đối lập với các khái niệm như "free will" (ý chí tự do) trong các cuộc tranh luận thần học.
- Arminianism rejects total depravity in favor of prevenient grace. (Thuyết Arminius bác bỏ sự sa đọa toàn diện để ủng hộ ân sủng tiền định.)
Trong văn cảnh triết học, thuật ngữ này đôi khi được mượn để chỉ sự băng hoại hoàn toàn của một hệ thống xã hội hoặc đạo đức.
- The novel portrays a world of total depravity where no character is truly good. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một thế giới sa đọa toàn diện, nơi không có nhân vật nào thực sự tốt.)
Depravity (danh từ): Sự sa đọa, sự đồi bại (dùng chung, không nhất thiết mang ý nghĩa thần học).
- The depravity of the dictator's regime shocked the world. (Sự sa đọa của chế độ độc tài đã gây sốc cho thế giới.)
Depraved (tính từ): Sa đọa, đồi bại.
- A depraved mind cannot understand moral goodness. (Một tâm trí sa đọa không thể hiểu được sự tốt đẹp về mặt đạo đức.)
- Original sin: Tội tổ tông (thường được coi là nguồn gốc của sự sa đọa toàn diện).
- Radical corruption: Sự băng hoại triệt để (một cách diễn đạt tương tự trong thần học).
- Inability: Sự bất lực (ám chỉ khả năng không thể tự cứu rỗi của con người).
- State of depravity: Trạng thái sa đọa.
- According to Calvin, all humans are born into a state of total depravity. (Theo Calvin, mọi người đều sinh ra trong trạng thái sa đọa toàn diện.)
- Fallen nature: Bản chất sa ngã (một cách diễn đạt tương tự trong Kitô giáo).
- The concept of fallen nature is closely tied to total depravity. (Khái niệm bản chất sa ngã có liên quan chặt chẽ đến sự sa đọa toàn diện.)