total eclipse
Định nghĩa
- Danh từ: Nhật thực toàn phần / Nguyệt thực toàn phần: Là hiện tượng thiên văn xảy ra khi một thiên thể (như Mặt Trăng hoặc Mặt Trời) bị che khuất hoàn toàn bởi một thiên thể khác, khi nhìn từ một vị trí cụ thể trên Trái Đất. Trong trường hợp này, vật thể bị che khuất không còn nhìn thấy được nữa.
Ví dụ sử dụng
- (Nhật thực toàn phần của Mặt Trời là một cảnh tượng ngoạn mục.)
- (Chúng tôi đã đi đến Chile để chứng kiến nguyệt thực toàn phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a total eclipse of the heart": Một thành ngữ văn chương hoặc âm nhạc, ám chỉ sự mất mát hoàn toàn về cảm xúc, tình yêu, hoặc hy vọng.
- After the breakup, she felt a total eclipse of her heart. (Sau cuộc chia tay, cô ấy cảm thấy như trái tim mình bị che khuất hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Eclipse (n): Hiện tượng che khuất một phần hoặc toàn bộ thiên thể.
- The partial eclipse was visible in many countries. (Nhật thực một phần có thể nhìn thấy ở nhiều quốc gia.)
- Total (adj): Toàn bộ, hoàn toàn.
- The total darkness during the eclipse was eerie. (Bóng tối hoàn toàn trong suốt nhật thực thật rùng rợn.)
Từ đồng nghĩa
- Complete obscuration: Sự che khuất hoàn toàn (thuật ngữ chuyên ngành thiên văn).
- Full eclipse: Nhật thực/nguyệt thực toàn phần (cách nói thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Eclipse (v): Che khuất, làm lu mờ (nghĩa bóng).
- Her talent was eclipsed by her brother's fame. (Tài năng của cô ấy bị lu mờ bởi danh tiếng của anh trai.)
Thành ngữ liên quan
- "Under the shadow of an eclipse": Trong bóng tối của sự che khuất (thường dùng để chỉ một khoảnh khắc hiếm hoi hoặc bí ẩn).
- The ancient tribe held ceremonies under the shadow of a total eclipse. (Bộ lạc cổ đại tổ chức các nghi lễ dưới bóng tối của một nhật thực toàn phần.)