total parenteral nutrition

total parenteral nutrition

A nurse carefully monitors the total parenteral nutrition bag for a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Dinh dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch. Đây phương pháp cung cấp toàn bộ nhu cầu dinh dưỡng cho cơ thể thông qua một dung dịch đặc biệt được truyền trực tiếp vào tĩnh mạch trung tâm (thường tĩnh mạch chủ), thay vì qua đường tiêu hóa. Phương pháp này được sử dụng khi bệnh nhân không thể ăn uống hoặc hấp thụ dinh dưỡng qua đường tiêu hóa trong thời gian dài.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị bỏng nặng cần dinh dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch để duy trì trọng lượng cơ thể.)
  • (Các bác sĩ quyết định truyền dinh dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch ruột của bệnh nhân không hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on total parenteral nutrition": đang được điều trị bằng dinh dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch.

    • He has been on total parenteral nutrition for three months since the surgery. (Anh ấy đã được truyền dinh dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch trong ba tháng kể từ ca phẫu thuật.)
  • "to require total parenteral nutrition": cần đến dinh dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch.

    • Patients with short bowel syndrome often require total parenteral nutrition. (Bệnh nhân mắc hội chứng ruột ngắn thường cần dinh dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Parenteral nutrition (PN): dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch (nói chung, có thể một phần).
  • Intravenous feeding: nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch (thuật ngữ không chính xác bằng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • Total parenteral nutrition (TPN): viết tắt thông dụng của "total parenteral nutrition".
Từ đồng nghĩa
  • Complete intravenous nutrition: dinh dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn.
  • Full parenteral feeding: nuôi dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed through (a catheter): nuôi dưỡng qua (một ống thông).
    • The patient is being fed through a catheter inserted into the vena cava. (Bệnh nhân đang được nuôi dưỡng qua một ống thông được đưa vào tĩnh mạch chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep someone alive by artificial means: duy trì sự sống cho ai đó bằng phương tiện nhân tạo.
    • The use of total parenteral nutrition is one way to keep a patient alive by artificial means. (Việc sử dụng dinh dưỡng hoàn toàn qua đường tĩnh mạch một cách để duy trì sự sống cho bệnh nhân bằng phương tiện nhân tạo.)