totaled

totaled

The insurance adjuster declared the car totaled after the accident.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị phá hủy hoàn toàn, bị đập nát: "totaled" được dùng đặc biệt để mô tả một chiếc ô tô bị hư hỏng đến mức không thể sửa chữa được nữa, thường do tai nạn. Từ này thường được các chuyên viên bảo hiểm sử dụng để tuyên bố xe bị tổn thất toàn bộ.
  2. Động từ (dạng quá khứ của "total"):

    • Đạt tổng số, tổng cộng: "totaled" có thể dạng quá khứ của động từ "total", nghĩa tính tổng cộng hoặc đạt đến một con số tổng thể.
    • Phá hủy hoàn toàn: Trong ngữ cảnh không chính thức, "totaled" cũng được dùng như động từ để chỉ việc phá hủy một thứ đó hoàn toàn (thường xe cộ).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The insurance adjuster declared the automobile totaled. (Chuyên viên bảo hiểm tuyên bố chiếc ô tô đã bị phá hủy hoàn toàn.)
    • After the crash, the car was completely totaled. (Sau vụ tai nạn, chiếc xe đã bị đập nát hoàn toàn.)
  • Động từ (dạng quá khứ):

    • He totaled the expenses for the trip. (Anh ấy đã tính tổng chi phí cho chuyến đi.)
    • She accidentally totaled her father's truck when she hit a tree. ( ấy vô tình phá hủy hoàn toàn chiếc xe tải của bố mình khi đâm vào một cái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Declared totaled": được tuyên bố bị phá hủy hoàn toàn (thường trong bảo hiểm).

    • The vehicle was declared totaled due to flood damage. (Chiếc xe đã được tuyên bố bị phá hủy hoàn toàn do thiệt hại từ lụt.)
  • "Totaled to": tổng cộng lên đến (dùng trong toán học hoặc kế toán).

    • The donations totaled to over $10,000. (Các khoản quyên góp tổng cộng lên đến hơn 10.000 đô la.)
Biến thể từ gần giống
  • Total (động từ): tính tổng, đạt tổng số.

    • Please total the bill for me. (Làm ơn tính tổng hóa đơn cho tôi.)
  • Total (tính từ): toàn bộ, hoàn toàn.

    • The project was a total failure. (Dự án một thất bại hoàn toàn.)
  • Totality (danh từ): sự toàn bộ, tổng thể.

    • The totality of the evidence points to his guilt. (Toàn bộ bằng chứng chỉ ra tội lỗi của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Demolished (tính từ): bị phá hủy, bị đập tan.

    • The car was demolished in the accident. (Chiếc xe đã bị phá hủy trong vụ tai nạn.)
  • Wrecked (tính từ): bị đắm, bị hỏng nặng.

    • The ship was wrecked on the rocks. (Con tàu bị đắm trên đá.)
  • Smashed (tính từ): bị đập vỡ, bị tan tành.

    • The window was smashed by the storm. (Cửa sổ bị đập vỡ bởi cơn bão.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Total up: tính tổng cộng.

    • Let's total up the costs for the party. (Hãy tính tổng chi phí cho bữa tiệc.)
  • Total out: phá hủy hoàn toàn (thường dùng cho xe cộ).

    • The driver totaled out his car after hitting a deer. (Người lái xe đã phá hủy hoàn toàn chiếc xe của mình sau khi đâm vào một con nai.)
Thành ngữ liên quan
  • Total loss: tổn thất toàn bộ (thuật ngữ bảo hiểm).
    • The insurance company deemed the house a total loss after the fire. (Công ty bảo hiểm coi ngôi nhà tổn thất toàn bộ sau vụ hỏa hoạn.)