totalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tổng cộng, sự tính tổng: Hành động cộng tất cả các phần tử, số liệu hoặc giá trị riêng lẻ lại với nhau để tạo thành một tổng số chung.
- Kết quả của việc tổng hợp: Bản thân con số tổng hoặc tập hợp toàn bộ thu được sau quá trình tính toán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La totalisation des points détermine le vainqueur. (Việc tổng cộng điểm số sẽ xác định người chiến thắng.)
- La totalisation des voix est un processus complexe. (Việc tính tổng số phiếu bầu là một quá trình phức tạp.)
- Après la totalisation, le chiffre d'affaires s'élève à un million. (Sau khi tổng cộng, doanh thu lên tới một triệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder à la totalisation": tiến hành việc tổng cộng, thực hiện tính tổng.
- L'ordinateur procède à la totalisation des données en temps réel. (Máy tính tiến hành tổng hợp dữ liệu trong thời gian thực.)
"Système de totalisation": hệ thống tổng hợp, cơ chế tính tổng.
- Un système de totalisation automatique a été mis en place. (Một hệ thống tổng hợp tự động đã được thiết lập.)
Biến thể và từ gần giống
Totaliser (động từ): tổng cộng, tính tổng.
- Il faut totaliser toutes les dépenses. (Cần phải tổng cộng tất cả các khoản chi tiêu.)
Total (danh từ giống đực / tính từ): tổng số, toàn bộ.
- Le total des ventes a augmenté. (Tổng doanh số bán hàng đã tăng.)
Totalité (danh từ giống cái): tính toàn bộ, toàn thể.
- La totalité des membres était présente. (Toàn bộ các thành viên đều có mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Addition (danh từ giống cái): phép cộng, sự cộng lại.
- Cumul (danh từ giống đực): sự tích lũy, sự cộng dồn.
- Sommation (danh từ giống cái): sự lấy tổng, phép tính tổng (thường dùng trong toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "totalisation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "totalisation")
danh từ giống cái
- sự tổng cộng
- La totalisation des recettessự tổng cộng những món thu