totalistic

totalistic

A government enforces totalistic control over daily life.

Định nghĩa

Tính từ: - Toàn trị, mang tính toàn trị: "totalistic" mô tả một hệ thống hoặc tư tưởng liên quan đến chủ nghĩa toàn trị, theo đó nhà nước kiểm soát điều chỉnh mọi lĩnh vực của đời sống cá nhân xã hội. Từ này nhấn mạnh tính toàn diện triệt để của sự kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận toàn trị để kiểm soát mọi khía cạnh trong cuộc sống của công dân.)
  • (Hệ tư tưởng toàn trị của ông ta không để lại chỗ cho tự do cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "totalistic regime": chế độ toàn trị.
    • The totalistic regime suppressed all forms of dissent. (Chế độ toàn trị đã đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến.)
  • "totalistic control": sự kiểm soát toàn diện.
    • Totalistic control over media ensured the government's message was unchallenged. (Sự kiểm soát toàn diện đối với truyền thông đảm bảo thông điệp của chính phủ không bị thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Totalitarianism (danh từ): chủ nghĩa toàn trị.
    • Totalitarianism is a political system where the state holds total authority over society. (Chủ nghĩa toàn trị một hệ thống chính trị nơi nhà nước nắm quyền lực tuyệt đối đối với xã hội.)
  • Totalistic (tính từ): dạng tính từ của "totalitarianism".
  • Totalitarian (tính từ): toàn trị, thường được dùng thay thế cho "totalistic" nhưng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Totalitarian: toàn trị (phổ biến hơn, chỉ hệ thống hoặc chế độ).
  • Authoritarian: độc tài, chuyên chế (nhấn mạnh quyền lực tập trung, nhưng ít triệt để hơn "totalistic").
  • Despotic: chuyên chế, độc đoán.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "totalistic".
Thành ngữ liên quan
  • "Big Brother is watching you": ám chỉ sự giám sát kiểm soát toàn diện của nhà nước, thường liên quan đến tư tưởng toàn trị.
    • In a totalistic society, the phrase "Big Brother is watching you" becomes a reality. (Trong một xã hội toàn trị, câu nói "Người Anh Cả đang theo dõi bạn" trở thành hiện thực.)