totalitation regime

Định nghĩa

Danh từ:
- Chế độ toàn trị: Một hệ thống chính quyền đặt cá nhân dưới sự kiểm soát tuyệt đối của nhà nước, can thiệp chặt chẽ vào mọi mặt của đời sống xã hội thông qua các biện pháp cưỡng chế, bao gồm kiểm soát thông tin, tuyên truyền, đàn áp bất đồng chính kiến.

dụ sử dụng
  • (Đất nước bị cai trị bởi một chế độ toàn trị đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến.)
  • (Dưới chế độ toàn trị, công dân không quyền tự do ngôn luận hay hội họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "totalitation regime" + động từ: Thường đi với các động từ như "cai trị" (rule), "kiểm soát" (control), "đàn áp" (suppress).

    • The totalitation regime controlled every aspect of life, from education to personal relationships. (Chế độ toàn trị kiểm soát mọi khía cạnh của cuộc sống, từ giáo dục đến các mối quan hệ cá nhân.)
  • "totalitation regime" + tính từ: Có thể kết hợp với tính từ như "tàn bạo" (brutal), "độc tài" (dictatorial).

    • A brutal totalitation regime often uses secret police to enforce its will. (Một chế độ toàn trị tàn bạo thường sử dụng cảnh sát mật để thực thi ý chí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Totalitation (adj): Thuộc về chế độ toàn trị.

    • The totalitation government banned all independent media. (Chính phủ toàn trị cấm tất cả các phương tiện truyền thông độc lập.)
  • Totalitarianism (n): Chủ nghĩa toàn trị (hệ tư tưởng hoặc hệ thống chính trị).

    • Totalitarianism is a form of government that seeks complete control over its citizens. (Chủ nghĩa toàn trị một hình thức chính quyền tìm cách kiểm soát hoàn toàn công dân của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chế độ độc tài: Một hệ thống chính trị tập trung quyền lực vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, thường đi kèm với đàn áp.

    • A dictatorship is similar to a totalitation regime in its use of force. (Chế độ độc tài tương tự như chế độ toàn trị trong việc sử dụng lực.)
  • Chế độ chuyên chế: Một hệ thống cai trị dựa trên quyền lực tuyệt đối, không sự kiểm soát từ công dân.

    • An autocratic regime often shares characteristics with a totalitation regime. (Chế độ chuyên chế thường chia sẻ các đặc điểm với chế độ toàn trị.)
Các cụm từ liên quan
  • Dưới chế độ toàn trị: Dùng để mô tả tình trạng sống trong một hệ thống như vậy.

    • Living under a totalitation regime means constant surveillance and fear. (Sống dưới chế độ toàn trị có nghĩa bị giám sát liên tục luôn sợ hãi.)
  • Sụp đổ của chế độ toàn trị: Chỉ sự kết thúc của một hệ thống toàn trị.

    • The collapse of the totalitation regime led to a period of democratic reform. (Sự sụp đổ của chế độ toàn trị dẫn đến một thời kỳ cải cách dân chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Big Brother is watching you": Một câu nói từ tiểu thuyết "1984" của George Orwell, chỉ sự giám sát toàn diện của một chế độ toàn trị.
    • In a totalitation regime, the phrase "Big Brother is watching you" becomes a chilling reality. (Trong chế độ toàn trị, câu nói "Big Brother đang theo dõi bạn" trở thành một hiện thực rùng rợn.)