totem pole
Định nghĩa
Danh từ: - Cột vật tổ: Một biểu tượng của bộ lạc, bao gồm một cột gỗ được chạm khắc và sơn các hình tượng vật tổ (thường là động vật hoặc sinh vật thần thoại). Các cột này thường được dựng lên bởi các bộ lạc thổ dân ở vùng bờ biển Tây Bắc Thái Bình Dương (Bắc Mỹ) để kể chuyện, tôn vinh tổ tiên, hoặc đánh dấu địa vị xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng trưng bày một cột vật tổ tráng lệ do người Haida chạm khắc.)
- (Mỗi cột vật tổ kể một câu chuyện độc đáo về gia đình hoặc thị tộc đã dựng nó.)
- (Các hình chạm khắc tinh xảo trên cột vật tổ tượng trưng cho các loài vật như đại bàng, gấu và sói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "low man on the totem pole": Thành ngữ chỉ người có địa vị thấp nhất trong một tổ chức hoặc nhóm.
- As a new intern, he felt like the low man on the totem pole. (Là một thực tập sinh mới, anh ấy cảm thấy như người có địa vị thấp nhất trong tổ chức.)
- "high on the totem pole": Ngược lại, chỉ người có địa vị cao hoặc quyền lực.
- She is high on the totem pole in the company, so her opinion matters. (Cô ấy có địa vị cao trong công ty, vì vậy ý kiến của cô ấy rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Totem (danh từ): Vật tổ, một biểu tượng linh thiêng (thường là động vật hoặc thực vật) đại diện cho một thị tộc hoặc cá nhân.
- The wolf is the totem of their tribe. (Con sói là vật tổ của bộ lạc họ.)
- Totemic (tính từ): Thuộc về vật tổ hoặc hệ thống vật tổ.
- The totemic carvings are deeply spiritual. (Các hình chạm khắc vật tổ mang tính tâm linh sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Tribal pole: cột bộ lạc (nhấn mạnh chức năng xã hội).
- Heraldic pole: cột huy hiệu (nhấn mạnh tính biểu tượng gia tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "totem pole". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "erect" (dựng lên) với cột vật tổ:
- The tribe erected a new totem pole for the ceremony. (Bộ lạc đã dựng một cột vật tổ mới cho buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
- "Low man on the totem pole": Người có địa vị thấp nhất.
- Even as the low man on the totem pole, he worked hard to prove himself. (Dù là người có địa vị thấp nhất, anh ấy vẫn làm việc chăm chỉ để chứng tỏ bản thân.)
- "High on the totem pole": Người có địa vị cao.
- Her promotion put her high on the totem pole. (Việc thăng chức đã đưa cô ấy lên vị trí cao trong tổ chức.)