totemistic
/,toutə'mistik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tín ngưỡng tôtem: Mô tả những gì liên quan đến hệ thống tín ngưỡng, tôn giáo hoặc xã hội dựa trên tôtem. Tôtem thường là một vật thể tự nhiên (như động vật hoặc thực vật) được một nhóm người, gia tộc hoặc bộ lạc coi là biểu tượng thiêng liêng và có mối liên hệ tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tribe's social structure was deeply totemistic. (Cấu trúc xã hội của bộ lạc mang đậm tính chất tín ngưỡng tôtem.)
- They practiced totemistic rituals to honor their clan's animal spirit. (Họ thực hiện các nghi lễ thuộc tín ngưỡng tôtem để tôn vinh linh vật của gia tộc mình.)
- Anthropologists study totemistic beliefs in various indigenous cultures. (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu những tín ngưỡng thuộc hệ thống tôtem trong các nền văn hóa bản địa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"totemistic symbolism": biểu tượng học thuộc tín ngưỡng tôtem.
- The carvings on the pole represent complex totemistic symbolism. (Những hình chạm khắc trên cột đại diện cho biểu tượng học phức tạp thuộc tín ngưỡng tôtem.)
"totemistic worldview": thế giới quan dựa trên tín ngưỡng tôtem.
- Their totemistic worldview sees a spiritual connection between humans and the natural world. (Thế giới quan dựa trên tín ngưỡng tôtem của họ nhìn thấy mối liên hệ tâm linh giữa con người và thế giới tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Totem (danh từ): tôtem, vật tổ.
- The eagle is the totem of their clan. (Đại bàng là vật tổ của gia tộc họ.)
Totemism (danh từ): tín ngưỡng tôtem, chế độ tôtem.
- The book explores the history of totemism in North America. (Cuốn sách khám phá lịch sử của tín ngưỡng tôtem ở Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Animistic (adj): (thuộc) thuyết vật linh (có liên quan nhưng không hoàn toàn giống, vì thuyết vật linh gán linh hồn cho mọi sự vật, trong khi tín ngưỡng tôtem tập trung vào biểu tượng thiêng liêng cụ thể cho một nhóm).
- Tribal-religious (adj): (thuộc) tôn giáo bộ lạc (mô tả chung hơn).
tính từ
- (thuộc) tín ngưỡng tôtem