totipotency

totipotency

A single embryonic cell demonstrates totipotency by dividing into a complete organism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính toàn năng (của tế bào): "Totipotency" khả năng của một tế bào đơn lẻ có thể biệt hóa thành mọi loại tế bào khác trong cơ thể, từ đó phát triển thành một sinh vật hoàn chỉnh hoặc một bộ phận cơ thể. Khả năng này thường thấycác tế bào phôi giai đoạn đầu.
dụ sử dụng
  • (Tế bào động vật mất tính toàn nănggiai đoạn đầu của quá trình phát triển phôi.)
  • (Tính toàn năng của tế bào gốc khiến chúng giá trị trong y học tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To retain totipotency": giữ lại tính toàn năng.

    • Only cells in the very early embryo retain full totipotency. (Chỉ các tế bàophôi rất sớm mới giữ được tính toàn năng hoàn toàn.)
  • "Loss of totipotency": sự mất đi tính toàn năng.

    • The loss of totipotency marks the beginning of cellular differentiation. (Sự mất tính toàn năng đánh dấu sự khởi đầu của quá trình biệt hóa tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Totipotent (tính từ): tính toàn năng.

    • A totipotent cell can develop into a complete organism. (Một tế bào toàn năng có thể phát triển thành một sinh vật hoàn chỉnh.)
  • Pluripotency (danh từ): tính đa năng (khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào nhưng không phải tất cả).

    • Pluripotency is less potent than totipotency. (Tính đa năng kém hơn tính toàn năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Full developmental potential: tiềm năng phát triển đầy đủ.
  • Unlimited differentiation capacity: khả năng biệt hóa không giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "totipotency", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • "To have the totipotency of the first cell": tính toàn năng như tế bào đầu tiên (ám chỉ tiềm nănghạn).
      • In theory, a fertilized egg has the totipotency of the first cell. (Về lý thuyết, trứng đã thụ tinh tính toàn năng như tế bào đầu tiên.)