totten trust

Định nghĩa

Totten trust (danh từ): Một loại tài khoản tiết kiệm được người gửi tiền mở ra, trong đó họ tự đặt mình làm người ủy thác (trustee) cho một người thụ hưởng (beneficiary) được chỉ định. Người gửi tiền kiểm soát tài khoản trong suốt cuộc đời của họ; sau khi họ qua đời, số dư trong tài khoản sẽ được chuyển trực tiếp cho người thụ hưởng đã được nêu tên trước đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã thiết lập một Totten trust cho cháu trai của mình để đảm bảo cháu sẽ nhận được số tiền sau khi qua đời.)
  • (Một Totten trust một cách đơn giản để chuyển giao tài sản không cần qua thủ tục chứng thực di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revocable Totten trust": Totten trust có thể hủy ngang, nghĩa người gửi tiền có thể thay đổi hoặc hủy bỏ người thụ hưởng bất kỳ lúc nào trong khi còn sống.

    • A revocable Totten trust allows the account holder to change the beneficiary at any time. (Một Totten trust có thể hủy ngang cho phép chủ tài khoản thay đổi người thụ hưởng bất kỳ lúc nào.)
  • "Irrevocable Totten trust": Totten trust không thể hủy ngang, thường ít phổ biến hơn, nơi người thụ hưởng không thể bị thay đổi sau khi tài khoản được thiết lập.

    • An irrevocable Totten trust provides more certainty for the beneficiary but less flexibility for the grantor. (Một Totten trust không thể hủy ngang mang lại sự chắc chắn hơn cho người thụ hưởng nhưng ít linh hoạt hơn cho người lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Totten trust account (danh từ): Tài khoản Totten trust.

    • The bank manager explained the rules of a Totten trust account to the customer. (Người quản lý ngân hàng đã giải thích các quy tắc của tài khoản Totten trust cho khách hàng.)
  • Payable-on-death (POD) account (danh từ): Tài khoản trả sau khi chết, một thuật ngữ tương tự nhưng phổ biến hơn ở Mỹ.

    • A POD account functions similarly to a Totten trust. (Một tài khoản POD hoạt động tương tự như một Totten trust.)
Từ đồng nghĩa
  • Trust account (danh từ): Tài khoản ủy thác (nói chung).
  • Beneficiary account (danh từ): Tài khoản người thụ hưởng.
  • Informal trust (danh từ): Ủy thác không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt cho thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan
  • "In trust for": Được giữ ủy thác cho (ai đó).
    • The money was held in trust for the child until they turned 18. (Số tiền được giữ ủy thác cho đứa trẻ cho đến khi chúng đủ 18 tuổi.)
totten trust
A parent opens a Totten trust savings account for their child.