touch a chord
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): Gợi lên một phản ứng, sự đồng cảm hoặc cảm xúc mạnh mẽ từ người khác, thường là vì có liên quan đến trải nghiệm hoặc ký ức của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Người kể chuyện đã gợi lên sự đồng cảm nơi khán giả, khiến nhiều người khóc.)
- (Bài phát biểu của anh ấy về nghèo đói đã chạm đến một sợi dây tình cảm trong trái tim tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Touch a chord with someone: gợi sự đồng cảm nơi ai đó.
- The novel touches a chord with readers who have experienced loss. (Cuốn tiểu thuyết gợi sự đồng cảm với những độc giả từng trải qua mất mát.)
- Strike a chord: một biến thể phổ biến, mang nghĩa tương tự.
- This writer strikes a chord with young women. (Nhà văn này gợi sự đồng cảm với phụ nữ trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Strike a chord (thành ngữ): cùng nghĩa với "touch a chord".
- Chord (danh từ): hợp âm (trong âm nhạc), nhưng trong thành ngữ này mang nghĩa ẩn dụ chỉ "sợi dây tình cảm".
Từ đồng nghĩa
- Resonate with: gây tiếng vang, gợi sự đồng cảm.
- Her story resonates with many people. (Câu chuyện của cô ấy gây tiếng vang với nhiều người.)
- Evoke a response: gợi lên một phản ứng.
- The painting evokes a strong emotional response. (Bức tranh gợi lên một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.)
Các cụm từ liên quan
- Hit a nerve: chạm vào điểm nhạy cảm (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- His comment hit a nerve, and she got angry. (Bình luận của anh ấy chạm vào điểm nhạy cảm, và cô ấy nổi giận.)
Thành ngữ liên quan
- Strike a chord: (đã nêu ở trên).
- Ring a bell: gợi lại ký ức, nghe quen quen.
- That name rings a bell, but I can't remember why. (Cái tên đó nghe quen quen, nhưng tôi không nhớ tại sao.)