touch base

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ): "touch base" có nghĩa liên lạc, kết nối hoặc trao đổi thông tin với ai đó, thường sau một khoảng thời gian xa cách hoặc để cập nhật tình hình. Cụm từ này mang tính thân mật thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc công việc.

dụ sử dụng
  • (Hãy liên lạc với nhau vào tuần sau để thảo luận về tiến độ dự án.)
  • (Tôi cần liên lạc với người bạn cũ thời đại học.)
  • (Chúng tôi đã trao đổi ngắn gọn sau cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "touch base with someone": liên lạc với ai đó.
    • The manager touched base with each team member individually. (Người quản lý đã liên lạc riêng với từng thành viên trong nhóm.)
  • "keep in touch" (không phải "touch base"): giữ liên lạc thường xuyên.
    • Although we moved away, we still keep in touch. (Mặc dù chúng tôi đã chuyển đi, chúng tôi vẫn giữ liên lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Touchdown (n): điểm chạm bóng trong bóng bầu dục Mỹ; không liên quan trực tiếp.
  • Touchstone (n): tiêu chuẩn, thước đo; không liên quan trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Get in touch: liên lạc.
    • I'll get in touch with you tomorrow. (Tôi sẽ liên lạc với bạn vào ngày mai.)
  • Connect: kết nối.
    • We should connect after the holidays. (Chúng ta nên kết nối sau kỳ nghỉ.)
  • Reach out: liên hệ.
    • She reached out to her former colleagues. ( ấy đã liên hệ với các đồng nghiệp .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Touch down: hạ cánh (máy bay).
    • The plane touched down at 3 PM. (Máy bay hạ cánh lúc 3 giờ chiều.)
  • Touch upon: đề cập đến (một chủ đề).
    • The speaker touched upon several important issues. (Diễn giả đã đề cập đến một số vấn đề quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Touch base (thành ngữ chính): liên lạc, trao đổi.
    • We need to touch base before the deadline. (Chúng ta cần liên lạc trước hạn chót.)
  • Lose touch: mất liên lạc.
    • I lost touch with my high school friends. (Tôi đã mất liên lạc với bạn thời trung học.)
touch base
Let's touch base after the meeting to discuss the next steps.