touch modality
Định nghĩa
Danh từ: - Khả năng cảm nhận qua xúc giác: "Touch modality" chỉ giác quan cho phép con người hoặc động vật nhận biết các đối tượng hoặc lực tác động bên ngoài thông qua tiếp xúc vật lý với cơ thể, đặc biệt là bàn tay. Đây là một trong những phương thức cảm giác chính, giúp chúng ta định vị và tương tác với môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Chỉ có thị giác và phương thức xúc giác mới cho phép chúng ta định vị các vật thể trong không gian xung quanh.)
- (Nghiên cứu về phương thức xúc giác bao gồm việc hiểu cách da phát hiện áp lực, nhiệt độ và đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rely on touch modality": dựa vào xúc giác.
- In the dark, we often rely on touch modality to navigate. (Trong bóng tối, chúng ta thường dựa vào phương thức xúc giác để di chuyển.)
- "touch modality in virtual reality": xúc giác trong thực tế ảo.
- Developers are working to simulate touch modality in virtual reality for a more immersive experience. (Các nhà phát triển đang làm việc để mô phỏng phương thức xúc giác trong thực tế ảo nhằm mang lại trải nghiệm chân thực hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tactile modality (danh từ): phương thức xúc giác, đồng nghĩa hoàn toàn với "touch modality".
- Somatosensory modality (danh từ): phương thức cảm giác cơ thể, bao gồm xúc giác, cảm nhận nhiệt độ và đau đớn.
- Haptic perception (danh từ): nhận thức xúc giác, thường dùng trong công nghệ.
Từ đồng nghĩa
- Sense of touch: giác quan xúc giác.
- The sense of touch is essential for many daily activities. (Giác quan xúc giác rất cần thiết cho nhiều hoạt động hàng ngày.)
- Tactile sense: giác quan xúc giác.
- People who are blind often have a highly developed tactile sense. (Người mù thường có giác quan xúc giác phát triển cao.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "touch modality", nhưng có thể liên kết với: - "to keep in touch": giữ liên lạc (không liên quan đến nghĩa xúc giác). - "a soft touch": người dễ bị thuyết phục (nghĩa bóng, không liên quan).