touch off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Kích hoạt, gây ra (một phản ứng hoặc sự kiện đột ngột): "touch off" có nghĩa làm cho một điều đó bắt đầu xảy ra, thường một phản ứng dây chuyền, một cuộc tranh luận, hoặc một sự kiện bùng nổ. - Làm nổ (một quả bom, pháo hoa): Trong ngữ cảnh vật , "touch off" có thể chỉ hành động kích nổ một thiết bị nổ.

dụ sử dụng
  • (Vụ ám sát công tước đã gây ra Chiến tranh thế giới thứ nhất.)
  • (Bình luận bất cẩn của anh ấy đã kích hoạt một cuộc tranh luận nảy lửa trong nhóm.)
  • (Tia lửa đã làm nổ thuốc súng, gây ra một vụ nổ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "touch off a chain reaction": gây ra một phản ứng dây chuyền.
    • The new policy touched off a chain reaction of protests across the country. (Chính sách mới đã gây ra một phản ứng dây chuyền các cuộc biểu tình trên khắp cả nước.)
  • "touch off a debate": khơi mào một cuộc tranh luận.
    • The article touched off a national debate on education reform. (Bài báo đã khơi mào một cuộc tranh luận quốc gia về cải cách giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Touch (động từ): chạm vào.
    • Don't touch the hot stove. (Đừng chạm vào bếp nóng.)
  • Touch off chỉ cụm động từ, không biến thể trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Trigger: kích hoạt, gây ra.
    • The news triggered a panic. (Tin tức đã gây ra một cơn hoảng loạn.)
  • Spark: châm ngòi, khơi mào.
    • His speech sparked a revolution. (Bài phát biểu của ông ấy đã châm ngòi cho một cuộc cách mạng.)
  • Set off: gây ra, kích nổ.
    • The fireworks were set off at midnight. (Pháo hoa được đốt lúc nửa đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Touch down: hạ cánh (máy bay).
    • The plane touched down safely. (Máy bay đã hạ cánh an toàn.)
  • Touch on: đề cập đến (một chủ đề).
    • The professor touched on the importance of renewable energy. (Giáo sư đã đề cập đến tầm quan trọng của năng lượng tái tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Touch and go: tình huống nguy hiểm, không chắc chắn.
    • The surgery was touch and go, but the patient survived. (Ca phẫu thuật rất nguy hiểm, nhưng bệnh nhân đã sống sót.)
touch off
The scientist's careful adjustment could touch off a chain reaction in the experiment.