touch on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "touch on" có nghĩa đề cập ngắn gọn hoặc nói qua về một vấn đề nào đó. thường được dùng khi ai đó chỉ nói lướt qua một chủ đề, không đi sâu vào chi tiết.

dụ sử dụng
  • (Trong cuộc họp, người quản lý đã đề cập ngắn gọn về chính sách mới nhưng không giải thích chi tiết.)
  • (Bài báo đề cập qua về lịch sử của thành phố, nhưng chủ yếu tập trung vào cuộc sống hiện đại.)
  • ( ấy đã nói qua về tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong bài phát biểu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "touch on a sensitive subject": đề cập đến một chủ đề nhạy cảm.
    • He accidentally touched on a sensitive subject and made everyone uncomfortable. (Anh ấy vô tình đề cập đến một chủ đề nhạy cảm khiến mọi người không thoải mái.)
  • "touch on the key points": đề cập đến những điểm chính.
    • The speaker touched on the key points of the project before opening the floor for questions. (Diễn giả đã đề cập đến những điểm chính của dự án trước khi mở phần hỏi đáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Touch upon: một biến thể khác của "touch on", mang nghĩa tương tự.
    • The documentary touches upon the lives of endangered animals. (Bộ phim tài liệu đề cập qua về cuộc sống của các loài động vật nguy tuyệt chủng.)
  • Touch (v): chạm vào (nghĩa gốc), nhưng khi kết hợp với "on" hoặc "upon" thì mang nghĩa khác.
Từ đồng nghĩa
  • Mention briefly: nhắc đến một cách ngắn gọn.
  • Refer to: đề cập đến.
  • Allude to: ám chỉ (thường gián tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Touch down: hạ cánh (máy bay).
    • The plane touched down at 6 PM. (Máy bay hạ cánh lúc 6 giờ tối.)
  • Touch up: sửa chữa nhỏ, chỉnh sửa.
    • She touched up her makeup before the party. ( ấy chỉnh sửa lại lớp trang điểm trước bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Touch on a nerve: chạm vào vấn đề nhạy cảm, làm ai đó khó chịu.
    • His comments touched on a nerve, and she became defensive. (Những bình luận của anh ấy đã chạm vào vấn đề nhạy cảm, ấy trở nên phòng thủ.)
  • Touch base: liên lạc ngắn gọn để cập nhật thông tin.
    • Let's touch base next week to discuss the progress. (Hãy liên lạc ngắn gọn vào tuần tới để thảo luận về tiến độ.)
touch on
The speaker will touch on the topic of recycling in her presentation.