touch typing

touch typing

A student practices touch typing on a computer keyboard.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Kỹ thuật bàn phím bằng cảm giácphương pháp đánh máy người không cần nhìn vào bàn phím, dựa vào trí nhớ vị trí các phím sự phối hợp của các ngón tay. Người có thể đọc tài liệu gốc cùng lúc.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật bàn phím bằng cảm giác một kỹ năng quý giá cho nhân viên văn phòng.)
  • ( ấy đã học kỹ thuật bàn phím bằng cảm giác chỉ trong ba tháng.)
  • (Với kỹ thuật bàn phím bằng cảm giác, bạn có thể tăng tốc độ đánh máy lên đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to master touch typing": thành thạo kỹ thuật bàn phím bằng cảm giác.
    • Mastering touch typing requires daily practice. (Thành thạo kỹ thuật bàn phím bằng cảm giác đòi hỏi luyện tập hàng ngày.)
  • "touch typing course": khóa học bàn phím bằng cảm giác.
    • He enrolled in a touch typing course to improve his productivity. (Anh ấy đã đăng ký một khóa học bàn phím bằng cảm giác để cải thiện năng suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Touch typist (danh từ): người bàn phím bằng cảm giác.
    • A good touch typist can type up to 100 words per minute. (Một người bàn phím bằng cảm giác giỏi có thể tới 100 từ mỗi phút.)
  • Touch-typing (danh từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "touch typing", thường dấu gạch nối.
    • Touch-typing software helps beginners learn the keyboard layout. (Phần mềm bàn phím bằng cảm giác giúp người mới học làm quen với bố cục bàn phím.)
Từ đồng nghĩa
  • Blind typing (danh từ): , tức là không nhìn bàn phím.
    • Blind typing is another term for touch typing. ( một thuật ngữ khác cho kỹ thuật bàn phím bằng cảm giác.)
  • Keyboarding (danh từ): kỹ thuật đánh máy nói chung, nhưng thường bao hàm việc sử dụng cảm giác.
    • Keyboarding skills are essential for data entry jobs. (Kỹ năng đánh máy cần thiết cho các công việc nhập liệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "touch typing", đây một danh từ ghép chỉ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "touch typing". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - "At your fingertips": trong tầm tay, dễ dàng sử dụng. - With touch typing, the keyboard is at your fingertips. (Với kỹ thuật bàn phím bằng cảm giác, bàn phím nằm trong tầm tay bạn.)