touch up
Định nghĩa
Động từ: - Sửa sang, chỉnh sửa nhẹ: "touch up" có nghĩa là cải thiện hoặc sửa chữa một chút một vật gì đó (thường là vẻ ngoài) để làm cho nó đẹp hơn, hoàn hảo hơn. Hành động này thường mang tính nhỏ nhặt, không thay đổi toàn bộ cấu trúc. - Tô điểm, sơn lại một phần: Trong ngữ cảnh trang điểm hoặc sơn sửa, "touch up" chỉ việc làm mới lại một phần nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã chỉnh sửa lại lớp trang điểm trước bữa tiệc.)
- (Người thợ sơn đã sửa lại những vết xước trên tường.)
- (Bức ảnh này đã được chỉnh sửa nhẹ để loại bỏ các khuyết điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to touch up a painting": sơn lại hoặc sửa chữa một bức tranh.
- The artist touched up the portrait to enhance the shadows. (Người họa sĩ đã sửa lại bức chân dung để làm nổi bật bóng tối.)
- "to touch up one's appearance": chỉnh trang ngoại hình.
- He quickly touched up his hair before the interview. (Anh ấy nhanh chóng chỉnh lại tóc trước buổi phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Touch-up (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc chỉnh sửa nhẹ.
- The car needs a touch-up on the paint. (Chiếc xe cần một lần sơn lại nhẹ.)
- Touch-up (tính từ): liên quan đến việc chỉnh sửa nhỏ.
- She used a touch-up pen for the scratches. (Cô ấy dùng bút sửa nhẹ cho các vết xước.)
Từ đồng nghĩa
- Retouch: chỉnh sửa lại, đặc biệt trong nhiếp ảnh hoặc hội họa.
- The photographer retouched the image to smooth skin. (Nhiếp ảnh gia đã chỉnh sửa lại bức ảnh để làm mịn da.)
- Fix up: sửa chữa, làm cho đẹp hơn.
- He fixed up the old chair with a new coat of paint. (Anh ấy đã sửa lại chiếc ghế cũ bằng một lớp sơn mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Touch down: hạ cánh (máy bay).
- The plane touched down smoothly at the airport. (Máy bay hạ cánh êm ái tại sân bay.)
- Touch on: đề cập đến một chủ đề một cách ngắn gọn.
- The speaker touched on the issue of climate change. (Diễn giả đã đề cập ngắn gọn đến vấn đề biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
- Touch up on something: ôn lại, cải thiện một kỹ năng hoặc kiến thức.
- I need to touch up on my Spanish before the trip. (Tôi cần ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi.)
- Touch up a relationship: hàn gắn, làm mới lại mối quan hệ.
- They went on a date to touch up their relationship. (Họ đi hẹn hò để hàn gắn lại mối quan hệ.)