touch-line

/'tʌtʃlain/
Học thuật
Thân thiện
touch-line

The referee stands near the touch-line to watch the play.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường biên dọc: Trong bóng đá một số môn thể thao khác, đây một trong hai đường thẳng dài nhất trên sân, chạy dọc theo chiều dài đánh dấu ranh giới phía ngoài của khu vực thi đấu. Bóng ra ngoài đường này được coi "bóng ngoài cuộc" (out of play).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The referee signaled that the ball had crossed the touch-line. (Trọng tài ra hiệu rằng bóng đã vượt qua đường biên dọc.)
    • The coach was shouting instructions from the touch-line. (Huấn luyện viên đang hét hướng dẫn từ phía đường biên dọc.)
    • The player kicked the ball back into play from the touch-line. (Cầu thủ đá bóng trở lại cuộc chơi từ đường biên dọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be sent to the touch-line": Bị buộc phải rời sân (thường do chấn thương hoặc thay người).

    • After his injury, the captain was sent to the touch-line. (Sau chấn thương, đội trưởng buộc phải rời sân.)
  • "Touch-line banter": Những lời nói đùa hoặc trao đổi giữa các huấn luyện viên, cầu thủ dự bịkhu vực gần đường biên.

    • There was some friendly touch-line banter between the two managers. ( một vài lời nói đùa thân thiện giữa hai vị huấn luyện viênkhu vực đường biên.)
Biến thể từ gần giống
  • Byline / Goal line (n): Đường biên ngang (ở cuối mỗi sân, khung thành).
  • Sideline (n): Đường biên dọc (nghĩa tương đương, thường dùng trong các môn thể thao Mỹ như bóng bầu dục, bóng rổ); cũng có nghĩa "việc làm thêm".
  • Touch judge (n): Trọng tài biên (người theo dõi bóng các lỗikhu vực đường biên, trong bóng bầu dục).
Từ đồng nghĩa
  • Sideline: Đường biên dọc (thông dụng trong tiếng Anh-Mỹ một số môn thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "touch-line")

Thành ngữ liên quan
  • "The ball is in touch": Quả bóng đã ra ngoài đường biên dọc.
    • The referee blew his whistle because the ball was in touch. (Trọng tài thổi còi bóng đã ra ngoài biên dọc.)
touch-line

The referee stands near the touch-line to watch the play.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đường biên (bóng đá)