touch-type
Định nghĩa
Động từ: Gõ bàn phím mà không cần nhìn vào các phím, dựa vào trí nhớ về vị trí của các phím.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có thể gõ bàn phím mà không cần nhìn rất nhanh sau nhiều năm luyện tập.)
- (Học gõ bàn phím mà không cần nhìn giúp cải thiện tốc độ và độ chính xác khi gõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to touch-type with ten fingers": gõ bằng mười ngón tay mà không nhìn bàn phím, kỹ thuật gõ chuyên nghiệp.
- Many secretaries are required to touch-type with ten fingers. (Nhiều thư ký được yêu cầu gõ bằng mười ngón tay mà không nhìn bàn phím.)
"touch-typing" (danh động từ): hành động hoặc kỹ năng gõ bàn phím không cần nhìn.
- Touch-typing is a valuable skill in the digital age. (Gõ bàn phím không cần nhìn là một kỹ năng quý giá trong thời đại kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
- Touch-typing (danh từ): kỹ thuật hoặc hành động gõ bàn phím không cần nhìn.
- Touch-typing courses are offered online. (Các khóa học về gõ bàn phím không cần nhìn được cung cấp trực tuyến.)
- Touch-typist (danh từ): người có kỹ năng gõ bàn phím không cần nhìn.
- She is a professional touch-typist. (Cô ấy là một người gõ bàn phím không cần nhìn chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Type blindly: gõ mù (nhưng ít phổ biến hơn, thường mang nghĩa tiêu cực).
- Keyboard without looking: gõ bàn phím mà không nhìn (mô tả hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "touch-type". Tuy nhiên, có thể kết hợp với: - Learn to touch-type: học gõ bàn phím không cần nhìn. - He learned to touch-type in just a few weeks. (Anh ấy đã học gõ bàn phím không cần nhìn chỉ trong vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp cho "touch-type".