touch-typist

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh máy : "touch-typist" chỉ một người đánh máy thành thạo, có thể văn bản không cần nhìn vào bàn phím. Kỹ năng này dựa trên trí nhớ bắp về vị trí các phím.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a skilled touch-typist who can type 90 words per minute without looking at the keyboard. ( ấy một người đánh máy lành nghề, có thể 90 từ mỗi phút không cần nhìn vào bàn phím.)
    • Many secretaries in the 20th century were trained as touch-typists. (Nhiều thư ký trong thế kỷ 20 đã được đào tạo thành người đánh máy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a touch-typist": một người đánh máy .

    • After months of practice, he became a proficient touch-typist. (Sau nhiều tháng luyện tập, anh ấy đã trở thành một người đánh máy thành thạo.)
  • "touch-typing" (danh từ): kỹ thuật đánh máy .

    • Touch-typing is a valuable skill in the digital age. (Kỹ thuật đánh máy một kỹ năng quý giá trong thời đại kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Touch-typing (danh từ): kỹ thuật đánh máy không nhìn bàn phím.

    • She took a course in touch-typing to improve her speed. ( ấy đã tham gia một khóa học về đánh máy để cải thiện tốc độ.)
  • Typist (danh từ): người đánh máy nói chung (có thể nhìn bàn phím hoặc không).

    • The office hired a new typist for data entry. (Văn phòng đã thuê một người đánh máy mới để nhập dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Skilled typist: người đánh máy lành nghề.

    • A skilled typist can handle complex documents efficiently. (Một người đánh máy lành nghề có thể xử lý tài liệu phức tạp một cách hiệu quả.)
  • Keyboardist (ít phổ biến): người sử dụng bàn phím thành thạo.

    • He is a fast keyboardist, but not necessarily a touch-typist. (Anh ấy người sử dụng bàn phím nhanh, nhưng không nhất thiết người đánh máy .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Type out: đánh máy hoàn chỉnh một văn bản.

    • She typed out the entire report without looking at the keyboard, like a true touch-typist. ( ấy đã đánh máy hoàn chỉnh toàn bộ báo cáo không nhìn bàn phím, như một người đánh máy thực thụ.)
  • Type up: đánh máy định dạng văn bản từ bản nháp.

    • He typed up his handwritten notes using touch-typing. (Anh ấy đã đánh máy các ghi chú viết tay của mình bằng kỹ thuật đánh máy .)
Thành ngữ liên quan
  • To type blind: đánh máy (tương tự như touch-typist).
    • She can type blind, which makes her very efficient. ( ấy có thể đánh máy , điều này khiến ấy rất hiệu quả.)
touch-typist
A professional touch-typist works quickly on a report.