touchy-feely

touchy-feely

A teacher gives a touchy-feely hug to a student who did well on a test.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ xúc động, đa cảm, hay bộc lộ tình cảm: "touchy-feely" mô tả một người hoặc hành vi xu hướng thể hiện tình cảm một cách cởi mở, đặc biệt qua tiếp xúc cơ thể (như ôm, vỗ về), thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm, cho thấy sự quá mức hoặc thiếu tự nhiên.
    • Liên quan đến cảm xúc, thiên về tình cảm hơn lý trí: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "touchy-feely" có thể chỉ các hoạt động nhóm, khóa học, hoặc phương pháp tiếp cận đề cao sự chia sẻ cảm xúc giao tiếp thân mật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is too touchy-feely for my liking; he always wants to hug everyone. (Anh ấy quá đa cảm hay động chạm đối với sở thích của tôi; anh ấy luôn muốn ôm mọi người.)
    • The workshop was very touchy-feely, with participants holding hands and crying. (Buổi hội thảo rất nặng về cảm xúc, với những người tham gia nắm tay nhau khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "touchy-feely approach": cách tiếp cận thiên về tình cảm.

    • The manager's touchy-feely approach made some employees uncomfortable. (Cách tiếp cận thiên về tình cảm của người quản lý khiến một số nhân viên không thoải mái.)
  • "touchy-feely vibe": bầu không khí đầy cảm xúc, thân mật.

    • The party had a touchy-feely vibe that didn't suit a business meeting. (Bữa tiệc bầu không khí thân mật đầy cảm xúc, không phù hợp với một cuộc họp kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Touchy (adj): dễ nổi cáu, nhạy cảm (không liên quan đến tình cảm, dễ bị xúc phạm).

    • She is very touchy about her weight. ( ấy rất nhạy cảm về cân nặng của mình.)
  • Feely (adj, hiếm): liên quan đến xúc giác, cảm giác (thường dùng trong "touchy-feely" như một cụm từ ghép).

Từ đồng nghĩa
  • Affectionate: trìu mến, yêu thương (mang sắc thái tích cực hơn).
  • Emotional: giàu cảm xúc (không nhất thiết qua tiếp xúc cơ thể).
  • Cuddly: thích ôm ấp, dễ thương (thường dùng cho trẻ em hoặc thú cưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gush over: bộc lộ cảm xúc thái quá.

    • She gushed over the baby with touchy-feely comments. ( ấy bộc lộ cảm xúc thái quá về đứa bé bằng những lời khen đa cảm.)
  • Open up: mở lòng, chia sẻ cảm xúc.

    • The touchy-feely exercise helped them open up to each other. (Bài tập thiên về cảm xúc đã giúp họ mở lòng với nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear your heart on your sleeve: bộc lộ cảm xúc một cách công khai.

    • He wears his heart on his sleeve, which is why people find him touchy-feely. (Anh ấy bộc lộ cảm xúc một cách công khai, đó lý do mọi người thấy anh ấy đa cảm.)
  • Get in touch with your feelings: kết nối với cảm xúc của bản thân.

    • The retreat was designed to help people get in touch with their feelings, but it felt too touchy-feely for me. (Khóa tu được thiết kế để giúp mọi người kết nối với cảm xúc của họ, nhưng có vẻ quá nặng về tình cảm đối với tôi.)